Cảm biến tiệm cận Omron TL-N là dòng cảm biến phát hiện vật thể không tiếp xúc, được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp để nhận biết vị trí chi tiết, kiểm tra sự hiện diện của vật và hỗ trợ điều khiển trình tự máy. Dòng sản phẩm có nhiều model với khoảng cách phát hiện khác nhau, bao gồm 5mm, 7mm, 10mm, 12mm và 20mm tùy mã.
Trong bài viết này, TudonghoaaZ tổng hợp các model TL-N theo khoảng cách phát hiện, kiểu ngõ ra, nguồn cấp, sơ đồ đấu dây và bản vẽ kích thước. Thông tin giúp kỹ thuật viên bảo trì, kỹ sư tự động hóa và bộ phận thu mua thuận tiện tra cứu trước khi lựa chọn cảm biến thay thế hoặc lắp đặt mới.
Để chọn đúng cảm biến TL-N, cần đối chiếu đồng thời khoảng cách phát hiện, mã model, loại nguồn cấp và kiểu ngõ ra. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài hoặc khoảng cách phát hiện danh định, vì các model trong cùng dòng có thể sử dụng cách đấu dây và điều kiện tải khác nhau.
Bảng dưới đây tổng hợp các mã TL-N có thông tin trong catalogue được cung cấp. Hậu tố model cần được giữ nguyên khi đặt hàng, bởi ký tự trong mã liên quan đến cấu hình điện và chức năng ngõ ra.
| Model / nhóm model | Khoảng cách phát hiện danh định | Kiểu ngõ ra / nguồn |
|---|---|---|
| TL-N5ME1 / TL-N5ME2 | 5mm | DC 3 dây, NPN |
| TL-N5MY1 / TL-N5MY2 | 5mm | AC 2 dây |
| TL-N7MD1 / TL-N7MD2 | 7mm | DC 2 dây |
| TL-N10ME1 / TL-N10ME2 | 10mm | DC 3 dây, NPN |
| TL-N10MF1 | 10mm | DC 3 dây, PNP; model được liệt kê với chức năng NO |
| TL-N10MY1 / TL-N10MY2 | 10mm | AC 2 dây |
| TL-N12MD1 / TL-N12MD2 | 12mm | DC 2 dây |
| TL-N20MD1 / TL-N20MD2 | 20mm | DC 2 dây |
| TL-N20ME1 / TL-N20ME2 | 20mm | DC 3 dây, NPN |
| TL-N20MY1 / TL-N20MY2 | 20mm | AC 2 dây |
Lưu ý: hậu tố 1 và 2 thể hiện các cấu hình chức năng khác nhau theo bảng mã của nhà sản xuất. Cần đối chiếu catalogue trước khi thay thế; không mặc định các mã có cùng khoảng cách phát hiện sẽ tương đương hoàn toàn.
Nhóm 5mm gồm TL-N5ME1, TL-N5ME2 và TL-N5MY1, TL-N5MY2. Nhóm ME sử dụng nguồn DC và ngõ ra NPN; nhóm MY là cảm biến AC 2 dây. Khi chọn hàng, cần kiểm tra nguồn điều khiển và kiểu ngõ vào của PLC hoặc mạch nhận tín hiệu.
TL-N7MD1 và TL-N7MD2 thuộc nhóm cảm biến DC 2 dây, có khoảng cách phát hiện danh định 7mm. Theo catalogue, khoảng cách phát hiện là 7mm ±10%, khoảng cách cài đặt 0–5,6mm. Nguồn cấp danh định 12–24VDC; dải điện áp hoạt động 10–30VDC.
Nhóm DC 2 dây có đặc tính dòng rò và điện áp dư cần được xem xét khi kết nối với đầu vào PLC hoặc tải điện tử. Trước khi thay thế, hãy kiểm tra dòng tải, dòng rò cho phép và khả năng tương thích với mạch điều khiển hiện hữu.
Nhóm 10mm có các model TL-N10ME1/2 (DC 3 dây NPN), TL-N10MF1 (DC 3 dây PNP) và TL-N10MY1/2 (AC 2 dây). Đây là nhóm cần phân biệt rõ theo kiểu ngõ ra, bởi model NPN, PNP và AC 2 dây không nên thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa kiểm tra mạch kết nối.
TL-N12MD1 và TL-N12MD2 là các model DC 2 dây có khoảng cách phát hiện danh định 12mm. Catalogue ghi khoảng cách phát hiện 12mm ±10%, khoảng cách cài đặt 0–9,6mm và nguồn cấp 12–24VDC, dải hoạt động 10–30VDC.
Khi chọn TL-N12MD để thay thế cảm biến đang lắp trên máy, nên kiểm tra thêm kiểu đấu dây 2 dây, dòng tải, dòng rò, điện áp dư và kích thước lắp đặt. Không chỉ so sánh riêng khoảng cách phát hiện.
Nhóm 20mm gồm TL-N20MD1/2 (DC 2 dây), TL-N20ME1/2 (DC 3 dây NPN) và TL-N20MY1/2 (AC 2 dây). Các model có cùng khoảng cách phát hiện danh định nhưng khác cấu hình điện, vì vậy cần chọn đúng loại phù hợp với nguồn cấp và mạch điều khiển.
Bảng dưới đây tóm tắt các thông số theo nhóm model trong catalogue TL-N/TL-Q được cung cấp. Khi áp dụng vào một model cụ thể, cần kiểm tra lại dòng thông số tương ứng trong tài liệu gốc.
| Thông số | Nhóm DC 3 dây ME/MF | Nhóm AC 2 dây MY | Nhóm DC 2 dây MD |
|---|---|---|---|
| Nguồn cấp danh định | 12–24VDC | 100–220VAC | 12–24VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 10–30VDC | 90–250VAC | 10–30VDC |
| Kiểu kết nối | DC 3 dây | AC 2 dây | DC 2 dây |
| Dòng tải | Tối đa 100mA ở 12VDC; tối đa 200mA ở 24VDC theo nhóm thông số được công bố | 10–200mA | 3–100mA |
| Tần số đáp ứng | 500Hz | 10Hz | 500Hz ở N7/N12; 300Hz ở N20 |
| Cấp bảo vệ | IP67 | IP67 | IP67 |
| Chiều dài cáp tiêu chuẩn | 2m | 2m | 2m |
Ghi chú: thông số dòng tải, tần số đáp ứng và nguồn cấp không giống nhau giữa mọi model. Khi thiết kế hoặc thay thế thiết bị, hãy dùng catalogue đúng mã hàng để xác nhận điều kiện làm việc thực tế.
Sơ đồ đấu dây phải được chọn theo đúng mã và kiểu ngõ ra của cảm biến. Các hình dưới đây là tài liệu tham khảo được phân loại theo tên file đã tải lên; hãy đối chiếu sơ đồ với mã in trên thân cảm biến và catalogue trước khi cấp điện.
Kích thước thân, đường kính lỗ bắt vít và khoảng cách tâm lỗ có thể khác nhau theo nhóm model. Trước khi thay cảm biến trên máy đang vận hành, hãy kiểm tra bản vẽ đúng model, vị trí lắp, hướng phát hiện và khoảng cách từ mặt cảm biến đến vật cần phát hiện.
Khách hàng có thể mở tài liệu kỹ thuật để kiểm tra bảng mã, thông số điện, sơ đồ đấu dây, bản vẽ kích thước và các lưu ý vận hành trước khi chọn model.
Xem / tải catalogue cảm biến tiệm cận Omron TL-N/TL-Q (PDF)
Để giảm rủi ro chọn sai cảm biến khi bảo trì hoặc thay thế, nên kiểm tra lần lượt các thông tin sau:
Chọn đúng mã cảm biến để xem thông tin riêng về cấu hình điện, khoảng cách phát hiện, sơ đồ đấu dây và bản vẽ kích thước. Trước khi đặt hàng hoặc thay thế, hãy đối chiếu mã đầy đủ trên thân cảm biến với catalogue.
Khoảng cách phát hiện 5 mm
Khoảng cách phát hiện 7 mm
Khoảng cách phát hiện 10 mm
Khoảng cách phát hiện 12 mm
Khoảng cách phát hiện 20 mm
Nếu cần thay thế cảm biến đang sử dụng hoặc chọn model cho hệ thống tự động hóa mới, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên thân cảm biến, điện áp nguồn, kiểu ngõ vào PLC và khoảng cách phát hiện mong muốn. Những thông tin này giúp đối chiếu model phù hợp trước khi đặt hàng.
TudonghoaaZ hỗ trợ tra cứu model, đối chiếu thông số kỹ thuật và tư vấn lựa chọn thiết bị theo nhu cầu sử dụng. Vui lòng liên hệ để kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá theo mã sản phẩm cụ thể.
Lưu ý: bài viết tổng hợp theo catalogue và bộ hình ảnh được cung cấp. Hãy xác nhận thông số, sơ đồ và mã hàng trên tài liệu của đúng model trước khi đấu nối hoặc thay thế thiết bị.