Encoder OMRON E6H-CWZ6C - Bộ mã hóa vòng quay trục rỗng
Encoder gia tăng OMRON E6H-CWZ6C dùng để thu nhận tín hiệu chuyển động quay, hỗ trợ đo tốc độ, xác định chiều quay và phản hồi vị trí trong hệ thống tự động hóa. Tìm hiểu thông số kỹ thuật, sơ đồ đấu dây, bản vẽ kích thước và các phiên bản độ phân giải để lựa chọn đúng thiết bị.
1. Tổng quan encoder OMRON E6H-CWZ6C
OMRON E6H-CWZ6C là encoder vòng quay gia tăng, tạo tín hiệu xung để bộ điều khiển ghi nhận chuyển động của trục máy. Thiết kế trục rỗng hỗ trợ bố trí trên trục truyền động tương thích, phù hợp với các ứng dụng đếm xung, giám sát tốc độ và xác định chiều quay.
Dòng sản phẩm sử dụng nguồn 5-24 VDC, ngõ ra NPN Open Collector và ba kênh tín hiệu A, B, Z. Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra độ phân giải P/R, tần số xung dự kiến, kiểu đầu vào của PLC và yêu cầu cơ khí của cụm lắp đặt.
Kết cấu trục rỗng danh định 8 mm. Cần đối chiếu kích thước thực tế và bản vẽ catalogue trước khi thiết kế gá lắp.
Pha A và B hỗ trợ xác định chiều quay; pha Z được dùng làm tín hiệu tham chiếu theo vòng quay.
Kiểm tra điện áp cấp và yêu cầu mạch nhận tín hiệu để bảo đảm tương thích với hệ thống điều khiển.
Chọn mức P/R theo yêu cầu đo, tốc độ quay và khả năng xử lý xung của bộ điều khiển.
2. Hình ảnh nhận diện sản phẩm
3. Thông số kỹ thuật encoder E6H-CWZ6C
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Hãng sản xuất | OMRON |
| Dòng sản phẩm | E6H-CWZ6C |
| Loại encoder | Incremental, trục rỗng |
| Điện áp nguồn | 5 VDC -5% đến 24 VDC +15% |
| Kiểu ngõ ra | NPN Open Collector |
| Tín hiệu đầu ra | A, B, Z |
| Các mức độ phân giải trong catalogue | 300, 360, 500, 600, 720, 800, 1000, 1024, 1200, 1500, 1800, 2000, 2048, 2500, 3600 P/R |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Tốc độ quay cơ khí tối đa | 10.000 vòng/phút |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 100 mA |
| Điện áp ngõ ra áp dụng tối đa | 35 VDC |
| Dòng sink tối đa | 35 mA |
| Độ lệch pha A/B | 90 độ +/- 45 độ |
| Đường kính ngoài | 40 mm theo catalogue |
| Chiều dày thân | 26 mm theo catalogue |
| Đường kính trục rỗng | 8 mm theo catalogue |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 70 độ C |
| Cáp theo catalogue | Đấu dây sẵn, chiều dài tiêu chuẩn 0,5 m |
4. Bản vẽ kích thước và lắp đặt
Trước khi thay thế encoder hoặc gia công gá lắp, cần kiểm tra đường kính trục, vị trí cố định, không gian lắp đặt và yêu cầu đồng tâm. Bản vẽ đúng model là cơ sở để hạn chế sai lệch cơ khí khi đưa thiết bị vào vận hành.
5. Màu dây và chức năng tín hiệu
Bảng màu dây hỗ trợ nhận diện nguồn cấp và các kênh tín hiệu. Trước khi đấu nối, cần kiểm tra sơ đồ của encoder và yêu cầu của thiết bị nhận, đặc biệt với mạch đầu vào Open Collector.
| Màu dây | Chức năng tham khảo |
|---|---|
| Nâu | +Vcc, nguồn cấp |
| Xanh dương | 0 V, dây chung nguồn |
| Đen | Ngõ ra pha A |
| Trắng | Ngõ ra pha B |
| Cam | Ngõ ra pha Z |
| Lưới chống nhiễu | Shield, xử lý nối đất theo hướng dẫn kỹ thuật của hệ thống |
Bảng màu dây cần được đối chiếu với sơ đồ của đúng phiên bản encoder trước khi cấp nguồn.
6. Sơ đồ đấu dây NPN Open Collector
Ngõ ra Open Collector cần phối hợp đúng với mạch đầu vào PLC, bộ đếm tốc độ cao hoặc bộ điều khiển chuyển động. Kiểm tra điện áp cấp, giới hạn dòng tải, yêu cầu điện trở kéo lên nếu có và cách nối mass theo tài liệu của các thiết bị liên quan.
7. Dạng sóng pha A, B, Z và chiều quay
Hai tín hiệu A và B lệch pha nhau, cho phép bộ điều khiển xác định chiều quay dựa trên thứ tự tín hiệu. Xung Z được sử dụng làm tín hiệu tham chiếu trong các ứng dụng cần xác định vị trí gốc theo vòng quay.
8. Các phiên bản độ phân giải encoder E6H-CWZ6C
Dòng E6H-CWZ6C có nhiều lựa chọn độ phân giải theo catalogue. Bạn có thể xem thông tin từng phiên bản đã có trang sản phẩm con bên dưới. Các liên kết mở trong cửa sổ mới để thuận tiện tra cứu và so sánh.
9. Tài liệu kỹ thuật và cách chọn encoder phù hợp
Trước khi đặt hàng, nên xác định đường kính trục, vị trí gá, độ phân giải P/R, kiểu tín hiệu đầu vào PLC, tốc độ quay thực tế và chiều dài dây cần dùng. Với bộ đếm tốc độ cao, cần tính tần số xung dự kiến và bảo đảm không vượt giới hạn đáp ứng 100 kHz của thiết bị.
Tham khảo tài liệu kỹ thuật để kiểm tra thông số điện, sơ đồ tín hiệu, kích thước và các lưu ý khi lắp đặt.
Xem tài liệu PDF10. Tư vấn lựa chọn và báo giá encoder OMRON
TudonghoaaZ hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu model, mức xung, điện áp, loại ngõ ra và yêu cầu lắp đặt để lựa chọn encoder phù hợp với máy móc và hệ thống điều khiển. Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, độ phân giải P/R, số lượng và hình ảnh tem thiết bị đang sử dụng nếu có.
Với yêu cầu hàng OMRON chính hãng, khách hàng nên xác nhận nguồn gốc, chứng từ và tình trạng cung ứng tại thời điểm đặt hàng.
Liên hệ để trao đổi về model, độ phân giải và yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Liên hệ TudonghoaaZ - 0902176098