logo Tự động hóa Az

OMRON INDUSTRIAL AUTOMATION

Encoder vòng quay OMRON E6B2-CWZ6C

Encoder gia tăng ngõ ra NPN Open-collector, nhiều tùy chọn độ phân giải, phục vụ bảo trì và thay thế linh kiện cho máy móc sản xuất.

5–24 VDC NPN Open-collector
Encoder vòng quay OMRON E6B2-CWZ6C

1. Tổng quan encoder OMRON E6B2-CWZ6C

OMRON E6B2-CWZ6C là encoder vòng quay gia tăng (Incremental Rotary Encoder), chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu xung điện để bộ điều khiển xử lý tốc độ, chiều quay và vị trí tương đối.

Sản phẩm sử dụng ngõ ra NPN Open-collector, cung cấp các tín hiệu pha A, pha B và pha Z. Encoder được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa, máy đóng gói, băng tải, máy cuộn, máy cắt và các cơ cấu cần phản hồi chuyển động về PLC hoặc bộ điều khiển tương thích.

Lưu ý khi chọn encoder thay thế

Cần xác định đúng mã E6B2-CWZ6C, độ phân giải P/R, điện áp cấp, kiểu ngõ ra và kích thước lắp đặt. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài.

2. Thông số kỹ thuật

Thông số Đặc tính
Thương hiệu OMRON
Mã sản phẩm E6B2-CWZ6C
Nguyên lý hoạt động Encoder vòng quay gia tăng
Kiểu ngõ ra NPN Open-collector
Nguồn cấp 5–24 VDC, theo dung sai catalogue
Tín hiệu đầu ra Pha A, pha B, pha Z
Độ phân giải 100, 200, 300, 360, 400, 500, 600, 1000, 1024, 2000, 2048 và 2500 P/R
Tần số đáp ứng tối đa 100 kHz
Tốc độ quay cho phép tối đa 6.000 vòng/phút
Đường kính thân 40 mm
Cấp bảo vệ IP50
Nhiệt độ hoạt động -10 đến 70°C, không đóng băng

Thông số kỹ thuật cần được đối chiếu với catalogue và đúng phiên bản sản phẩm trước khi đặt mua.

3. Các phiên bản encoder E6B2-CWZ6C theo độ phân giải

TudonghoaaZ xây dựng danh mục encoder OMRON E6B2-CWZ6C với 12 trang bài viết con theo các mức độ phân giải đã phân loại. Khách hàng có thể lựa chọn theo thông số encoder cũ hoặc yêu cầu của hệ thống điều khiển.

Nhấn vào mức xung tương ứng để mở bài viết con. Các URL được gắn theo cấu trúc SEO dự kiến; hãy kiểm tra lại đường dẫn thực tế sau khi xuất bản trên Bizweb.

DANH MỤC ĐỘ PHÂN GIẢI E6B2-CWZ6C
E6B2-CWZ6C – 100 P/R
Encoder NPN, 100 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 200 P/R
Encoder NPN, 200 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 300 P/R
Encoder NPN, 300 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 360 P/R
Encoder NPN, 360 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 400 P/R
Encoder NPN, 400 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 500 P/R
Encoder NPN, 500 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 600 P/R
Encoder NPN, 600 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 1000 P/R
Encoder NPN, 1000 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 1024 P/R
Encoder NPN, 1024 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 2000 P/R
Encoder NPN, 2000 xung/vòng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 2048 P/R
Thông số 2048 P/R cần xác minh trước khi đặt hàng Xem chi tiết →
E6B2-CWZ6C – 2500 P/R
Thông số 2500 P/R cần xác minh trước khi đặt hàng Xem chi tiết →
Lưu ý khi chọn độ phân giải

Nên giữ nguyên P/R của encoder cũ nếu chương trình PLC đã được cài đặt theo thông số đó. Nếu thay đổi độ phân giải, cần kiểm tra lại chương trình điều khiển và cách tính tốc độ hoặc vị trí. Các mức 2048 P/R và 2500 P/R cần được xác minh với nhà cung cấp trước khi xác nhận là phiên bản Omron E6B2-CWZ6C chính thức.

4. Ứng dụng trong hệ thống tự động hóa

Máy đóng gói và cấp liệu
Thu nhận xung phản hồi chuyển động, hỗ trợ đồng bộ chu kỳ máy.
Băng tải và cơ cấu truyền động
Giám sát tốc độ quay và chuyển động theo cấu hình điều khiển.
Máy cuộn, máy cắt, máy in
Phản hồi xung phục vụ điều khiển và đồng bộ chuyển động.
Bảo trì máy móc
Đối chiếu model và thông số để lựa chọn linh kiện thay thế.

5. Biểu đồ tín hiệu CW và CCW

Hai pha A và B lệch pha nhau, cho phép bộ điều khiển xác định chiều quay theo trình tự tín hiệu. Pha Z cung cấp xung tham chiếu theo vòng quay.

Biểu đồ tín hiệu CW CCW encoder OMRON E6B2-CWZ6C

6. Sơ đồ đấu dây và màu dây

Màu dây Chức năng
Nâu (Brown) Nguồn dương +Vcc
Đen (Black) Tín hiệu pha A
Trắng (White) Tín hiệu pha B
Cam (Orange) Tín hiệu pha Z
Xanh dương (Blue) 0 V (chung)
Lưới chống nhiễu GND, nối đất theo thiết kế hệ thống
Sơ đồ đấu dây encoder OMRON E6B2-CWZ6C
Cảnh báo kỹ thuật

Ngắt nguồn trước khi đấu dây. Kiểm tra điện áp, cực tính và khả năng tiếp nhận tín hiệu NPN của PLC hoặc bộ điều khiển.

7. Bản vẽ kích thước encoder

Đối chiếu đường kính thân, trục, vị trí lỗ bắt vít và khớp nối trước khi lắp encoder thay thế. Việc kiểm tra cơ khí giúp hạn chế phát sinh gia công và thời gian dừng máy.

Bản vẽ kích thước encoder OMRON E6B2-CWZ6C

8. Hình ảnh sản phẩm và dây cáp

Màu dây đầu nối encoder OMRON E6B2-CWZ6C
Bảng ký hiệu màu dây encoder OMRON E6B2-CWZ6C
Encoder OMRON E6B2-CWZ6C và hộp sản phẩm
Dây cáp encoder OMRON E6B2-CWZ6C

9. Catalogue kỹ thuật OMRON E6B2-C

Tham khảo catalogue để kiểm tra thông số, sơ đồ đấu dây, đặc tính tín hiệu và kích thước trước khi lựa chọn encoder phù hợp với hệ thống hiện hữu.

Tài liệu kỹ thuật encoder OMRON E6B2-C

Catalogue tham khảo cho kỹ thuật, bảo trì và mua hàng công nghiệp.

XEM / TẢI CATALOGUE PDF

10. Tư vấn chọn encoder thay thế cho máy sản xuất

Khi đặt mua encoder OMRON E6B2-CWZ6C, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Mã sản phẩm đầy đủ trên nhãn encoder đang sử dụng.
  • Độ phân giải P/R hiện tại.
  • Điện áp nguồn và cấu hình đầu vào PLC hoặc bộ điều khiển.
  • Kích thước trục, kiểu gá và khớp nối.
  • Hình ảnh sản phẩm cũ hoặc tài liệu kỹ thuật của máy.

Thông tin đầy đủ giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng đối chiếu đúng model, giảm nguy cơ đặt sai linh kiện và hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.

Cần báo giá encoder OMRON E6B2-CWZ6C?

Liên hệ TudonghoaaZ để được hỗ trợ tra cứu độ phân giải, đối chiếu model và lựa chọn encoder theo yêu cầu kỹ thuật của máy.

LIÊN HỆ TƯ VẤN
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)

avatar
Xin chào
close nav
Tất cả danh mục