Encoder Omron E6B2-CWZ6C 1000 P/R là bộ mã hóa vòng quay gia tăng dùng đo tốc độ, đếm xung và theo dõi chuyển động trong hệ thống tự động hóa. Sản phẩm sử dụng nguồn 5–24 VDC, ngõ ra NPN open-collector và tín hiệu pha A, B, Z.
Encoder Omron E6B2-CWZ6C 1000 P/R là bộ mã hóa vòng quay gia tăng được sử dụng để thu nhận tín hiệu chuyển động từ trục quay. Với độ phân giải 1000 xung/vòng, thiết bị hỗ trợ các ứng dụng đếm xung, đo tốc độ và giám sát chuyển động trong máy móc sản xuất.
Phiên bản E6B2-CWZ6C sử dụng ngõ ra NPN open-collector, nguồn cấp 5–24 VDC và ba tín hiệu pha A, B, Z. Khi lựa chọn encoder thay thế, bộ phận kỹ thuật cần đối chiếu độ phân giải, loại ngõ ra, điện áp nguồn và kích thước lắp đặt với thiết bị hiện hữu.
| Thương hiệu | Omron |
| Model | E6B2-CWZ6C |
| Độ phân giải | 1000 P/R – 1000 xung/vòng |
| Loại thiết bị | Encoder vòng quay gia tăng (Incremental Rotary Encoder) |
| Điện áp nguồn | 5–24 VDC theo thông số định mức của model |
| Kiểu ngõ ra | NPN open-collector |
| Tín hiệu đầu ra | Pha A, pha B và pha Z |
| Đường kính thân | 40 mm |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Tốc độ quay cho phép tối đa | 6000 vòng/phút |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
Lưu ý: Chiều dài cáp và hậu tố mã đặt hàng cần được xác nhận theo phiên bản cụ thể. Catalogue Omron có các cấu hình cáp khác nhau cho model 1000 P/R.
Độ phân giải 1000 P/R có nghĩa là encoder tạo ra 1000 chu kỳ xung trên mỗi vòng quay của trục theo quy ước P/R của nhà sản xuất. Bộ điều khiển có thể sử dụng tín hiệu này để tính tốc độ quay, đếm vòng và theo dõi chuyển động tương đối.
Hai tín hiệu A và B lệch pha nhau, cho phép hệ thống xác định chiều quay dựa trên trình tự tín hiệu. Tín hiệu Z được sử dụng làm mốc tham chiếu theo vòng quay, tùy theo phương pháp xử lý của bộ điều khiển.
Encoder 1000 P/R có thể được tích hợp vào nhiều loại máy sản xuất có nhu cầu giám sát chuyển động quay. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào cơ cấu truyền động, phương pháp đếm xung và khả năng xử lý tín hiệu của thiết bị điều khiển.
Khi thiết kế hệ thống, cần kiểm tra tần số xung thực tế tại tốc độ vận hành để bảo đảm PLC hoặc bộ đếm có thể tiếp nhận tín hiệu ổn định.
Bản vẽ kích thước giúp bộ phận kỹ thuật kiểm tra đường kính thân, trục, vị trí lắp và phương án ghép nối với cơ cấu truyền động. Trước khi đặt mua encoder thay thế, nên đối chiếu bản vẽ với không gian lắp đặt thực tế để hạn chế phát sinh gia công.
Khi kết nối encoder với PLC, cần xác định chính xác dây nguồn và dây tín hiệu theo sơ đồ của đúng phiên bản. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế đấu nhầm nguồn hoặc kết nối sai tín hiệu trong quá trình thay thế thiết bị.
Model E6B2-CWZ6C sử dụng ngõ ra NPN open-collector. Khi kết nối với PLC hoặc bộ đếm, cần xác nhận loại ngõ vào tương thích, điện áp nguồn, cực tính và khả năng xử lý tần số xung. Không nên đấu nối chỉ dựa trên màu dây nếu chưa kiểm tra sơ đồ của phiên bản thực tế.
Tài liệu kỹ thuật giúp tra cứu đặc tính điện, tín hiệu đầu ra, kích thước và các lưu ý khi lắp đặt. Bộ phận kỹ thuật nên kiểm tra đúng model và chiều dài cáp trước khi sử dụng tài liệu để nghiệm thu hoặc thay thế thiết bị.
Xem / tải catalogue kỹ thuật Encoder Omron E6B2-C (PDF)
Để lựa chọn đúng Encoder Omron E6B2-CWZ6C 1000 P/R cho máy sản xuất, nên kiểm tra các thông tin sau:
Nếu thay thế encoder cũ, nên cung cấp ảnh tem sản phẩm hoặc mã đặt hàng đầy đủ để được hỗ trợ đối chiếu. Việc xác nhận trước giúp giảm nguy cơ chọn sai độ phân giải hoặc cấu hình đầu ra.
TudonghoaaZ hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp tra cứu thông số, đối chiếu model và lựa chọn encoder phù hợp với hệ thống tự động hóa. Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng và các yêu cầu liên quan đến chiều dài cáp hoặc kết nối để được hỗ trợ chính xác hơn.
Tham khảo các phiên bản trong dòng sản phẩm tại trang tổng hợp Encoder Omron E6B2-CWZ6C.