Rơ le an toàn Omron G7SA-4A2B 24VDC
Khi cần thay thế linh kiện trong tủ điều khiển hoặc chuẩn bị vật tư cho máy công nghiệp, mã model và sơ đồ tiếp điểm là hai thông tin cần kiểm tra trước khi đặt hàng. Omron G7SA-4A2B 24VDC là rơ le an toàn 6 cực với cuộn dây 24VDC, gồm 4 tiếp điểm thường mở (NO) và 2 tiếp điểm thường đóng (NC). Cấu hình này khác với các phiên bản G7SA có phân bổ tiếp điểm khác, vì vậy cần đối chiếu đúng mã in trên thân relay, điện áp cuộn dây và sơ đồ chân trước khi đưa vào mạch.
Điểm cần đối chiếu khi chọn đúng mã G7SA-4A2B
Không nên chọn relay chỉ theo hình dáng bên ngoài hoặc tên dòng G7SA. Với mã G7SA-4A2B, các thông tin cần khớp với thiết bị đang sử dụng gồm điện áp điều khiển 24VDC, cấu hình 4NO+2NC, kiểu chân và cách bố trí các cặp tiếp điểm. Nếu đang xử lý yêu cầu mua hàng từ bộ phận kỹ thuật, hãy ghi đầy đủ mã model cùng điện áp cuộn dây trong đề nghị báo giá để hạn chế nhầm lẫn giữa các biến thể.
- Model: G7SA-4A2B.
- Điện áp cuộn dây: 24VDC.
- Cấu hình tiếp điểm: 4NO + 2NC, tổng cộng 6 cực.
- Kiểu chân: chân PCB.
- Đặc điểm dòng sản phẩm: tiếp điểm dẫn hướng cưỡng bức.
- Ứng dụng dự kiến: mạch liên động và hệ thống điều khiển an toàn máy khi được thiết kế, đánh giá và kiểm chứng phù hợp.
Thông số kỹ thuật rơ le an toàn G7SA-4A2B
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng | Omron |
| Mã sản phẩm | G7SA-4A2B |
| Điện áp định mức cuộn dây | 24VDC |
| Số cực | 6 cực |
| Cấu hình tiếp điểm | 4NO + 2NC |
| Kiểu tiếp điểm | Tiếp điểm dẫn hướng cưỡng bức |
| Dòng cuộn dây tại 24VDC | Khoảng 20,8mA (theo bảng định mức loại 6 cực) |
| Điện trở cuộn dây | Khoảng 1.152Ω (theo bảng định mức loại 6 cực) |
| Tải điện trở định mức | 250VAC, 6A; 30VDC, 6A |
| Dòng đóng cắt tối đa | 6A |
| Điện áp đóng cắt tối đa | 250VAC / 125VDC |
| Thời gian tác động | Tối đa 20ms |
| Thời gian nhả | Tối đa 20ms |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 1.000MΩ |
| Độ bền cơ | Tối thiểu 10.000.000 lần thao tác |
| Độ bền điện | Tối thiểu 100.000 lần thao tác tại tải định mức |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -40 đến +85°C với cuộn dây 12–48VDC, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Kích thước tối đa | Dài 50 × rộng 13 × cao 24mm |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 25g đối với loại 6 cực |
Ghi chú kỹ thuật: Khả năng đóng cắt thực tế phụ thuộc loại tải, điều kiện vận hành và sơ đồ bảo vệ. Hãy kiểm tra catalogue và thiết kế hệ thống trước khi áp dụng các giá trị định mức cho tải cảm hoặc các điều kiện làm việc đặc biệt.
Sơ đồ chân và cách nhận diện tiếp điểm
Theo sơ đồ nhìn từ đáy, cuộn dây DC được đánh số 0 và 1; cực dương (+) nằm ở chân 0, cực âm (−) ở chân 1. Hai cặp tiếp điểm thường đóng (NC) là 11–12 và 21–22. Bốn cặp thường mở (NO) là 33–34, 43–44, 53–54 và 63–64. Khi kiểm tra relay đang sử dụng, cần xác nhận từng cặp chân bằng sơ đồ đúng model và phép đo phù hợp; không dùng sơ đồ của G7SA-3A3B, G7SA-3A1B hoặc G7SA-2A2B thay thế cho mã này.
Trước khi tháo hoặc lắp relay, ngắt nguồn theo quy trình an toàn của nhà máy. Nếu relay tham gia chức năng bảo vệ máy, việc thay linh kiện cần đi kèm kiểm tra mạch, thiết bị liên quan và xác nhận chức năng an toàn sau khi hoàn tất, không chỉ dừng ở việc relay hút hoặc nhả.
Kích thước và lưu ý lắp đặt
Bản vẽ thể hiện kích thước tối đa khoảng 50mm chiều dài, 13mm chiều rộng và 24mm chiều cao, chưa tính khoảng không gian cần thiết cho bố trí hệ thống. Khi lắp trên PCB hoặc sử dụng đế tương thích, cần kiểm tra khoảng cách linh kiện, hướng lắp, vị trí chân và khả năng thao tác khi bảo trì. Kích thước ngoài tương tự không đồng nghĩa với việc các mã relay có thể thay thế trực tiếp cho nhau.
So sánh cấu hình 4A2B với các biến thể G7SA
Điểm phân biệt quan trọng của G7SA-4A2B là cấu hình bốn tiếp điểm NO và hai tiếp điểm NC. Trong cùng họ sản phẩm, G7SA-3A3B có cấu hình 3NO+3NC, còn G7SA-3A1B và G7SA-2A2B là các phiên bản 4 cực với cách phân bổ tiếp điểm khác. Khi lập danh sách vật tư, cần ghi rõ cả mã và điện áp cuộn dây; khi thay thế, kỹ thuật viên nên so sánh sơ đồ chân và chức năng của từng cặp tiếp điểm trước khi quyết định.
Đế cắm và khả năng tương thích
Dòng G7SA có các loại đế cắm thuộc họ P7SA dành cho relay 6 cực, tuy nhiên lựa chọn cụ thể phải căn cứ vào kiểu lắp, đầu nối và yêu cầu đấu dây của hệ thống hiện hữu. Không nên tự động đặt mua đế chỉ dựa trên tên dòng. Nhân viên vật tư có thể gửi kèm mã đế đang dùng hoặc ảnh nhãn linh kiện để bộ phận kỹ thuật/bán hàng đối chiếu trước khi xác nhận báo giá.
Catalogue và tài liệu kỹ thuật
Tham khảo catalogue để kiểm tra thông số định mức, sơ đồ đấu nối và các điều kiện vận hành trước khi thiết kế hoặc thay thế:
Xem catalogue PDF rơ le an toàn Omron G7SA
Yêu cầu báo giá rơ le an toàn Omron G7SA-4A2B 24VDC
Khi yêu cầu báo giá cho doanh nghiệp, nên cung cấp mã đầy đủ G7SA-4A2B 24VDC, số lượng cần mua và thông tin về đế cắm hiện hữu nếu có. Nếu mua để thay thế, hãy đối chiếu ảnh nhãn và sơ đồ chân trước khi xác nhận đơn hàng. Các thông tin về tình trạng hàng, thời gian giao, bảo hành, chứng từ và xuất xứ cần được xác nhận theo lô hàng và điều kiện cung cấp thực tế.
Xem thêm dòng rơ le an toàn Omron G7SA để đối chiếu các mã cùng dòng và lựa chọn cấu hình phù hợp.