Bộ điều khiển nhiệt độ EW-181H sử dụng nguồn 220V, cảm biến NTC 20K, dải điều khiển -45~80°C và relay 10A/220VAC. Thiết bị hỗ trợ cả làm lạnh và gia nhiệt, có cài đặt độ chênh nhiệt, thời gian trễ và hiệu chỉnh nhiệt độ. EW-181H phù hợp cho kho lạnh, tủ mát, tủ đông, máy làm lạnh, hồ cá và các hệ thống kiểm soát nhiệt độ.
Bộ điều khiển nhiệt độ EW-181H là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số của Ewelly, được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ cho các hệ thống làm lạnh và gia nhiệt. Thiết bị sử dụng nguồn AC220V, cảm biến NTC 20K, dải điều khiển rộng từ -45°C đến 80°C và relay đầu ra 10A/220VAC.
EW-181H hỗ trợ hai chế độ Heating – gia nhiệt và Cooling/Refrigerating – làm lạnh, cho phép kỹ thuật viên thiết lập nhiệt độ mục tiêu, độ chênh nhiệt, thời gian trễ và hiệu chỉnh nhiệt độ. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, sản phẩm phù hợp để lắp trên mặt tủ điều khiển, tủ lạnh, tủ đông, kho lạnh và các thiết bị kiểm soát nhiệt độ.
EW-181H là bộ điều khiển nhiệt độ dạng thermostat kỹ thuật số, được sử dụng để giám sát nhiệt độ thực tế và điều khiển tải thông qua relay. Mặt trước thiết bị gồm màn hình LED hiển thị nhiệt độ, phím Set để cài đặt và hai phím tăng giảm giá trị.
Thiết bị được thiết kế cho các hệ thống cần duy trì nhiệt độ ổn định. Người sử dụng có thể lựa chọn chế độ làm lạnh hoặc gia nhiệt tùy theo yêu cầu của máy. Ở chế độ làm lạnh, relay tác động khi nhiệt độ đạt ngưỡng được cài đặt cộng với độ chênh nhiệt. Ở chế độ gia nhiệt, relay hoạt động theo chiều ngược lại để duy trì nhiệt độ trong phạm vi mong muốn.
Manual của sản phẩm cho biết EW-181H có khả năng điều khiển chính xác nhiệt độ, khả năng chống nhiễu và được ứng dụng cho các hệ thống điều khiển tự động trong thiết bị lạnh và thiết bị gia nhiệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EW-181H |
| Thương hiệu | Ewelly |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển nhiệt độ / Thermostat |
| Điện áp hoạt động | AC220V ±10%, 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ | ≤3W |
| Dải điều khiển | -45°C đến 80°C |
| Độ phân giải | 1°C |
| Độ chính xác | ±1°C |
| Loại cảm biến | NTC 20K |
| Số lượng cảm biến | 1 cảm biến |
| Relay đầu ra | 10A/220VAC |
| Chế độ điều khiển | Heating / Refrigerating (Cooling) |
| Độ chênh nhiệt | 1–15°C |
| Thời gian trễ | 0–5 phút |
| Hiệu chỉnh nhiệt độ | -15°C đến +15°C |
| Môi trường làm việc | -10°C đến 50°C, RH ≤90% |
| Kích thước theo manual | 78 × 34 × 74 mm |
| Kích thước lỗ lắp đặt | 71 × 29 mm |
Các thông số trên được lấy từ bảng Technical Specification của manual EW-181H. Tài liệu ghi nguồn AC220V ±10%, relay 10A/220VAC, dải điều khiển -45~80°C, độ phân giải 1°C, độ chính xác ±1°C, cảm biến NTC 20K và kích thước lắp đặt 71 × 29 mm.
EW-181H đi kèm tài liệu hướng dẫn sử dụng cung cấp thông tin về thông số kỹ thuật, sơ đồ đấu nối, cài đặt nhiệt độ, cài đặt chế độ Heating/Cooling, giới hạn nhiệt độ, thời gian trễ, hiệu chỉnh nhiệt độ, độ chênh nhiệt và xử lý lỗi.
Khi lắp đặt hoặc thay thế bộ điều khiển nhiệt độ EW-181H, kỹ thuật viên nên đọc kỹ sơ đồ đấu nối và kiểm tra điện áp trước khi cấp nguồn. Manual yêu cầu phân biệt rõ các đầu nối của cảm biến, nguồn cấp và relay đầu ra.
Theo manual, kích thước tổng thể của EW-181H là 78 × 34 × 74 mm và kích thước lỗ lắp đặt là 71 × 29 mm. Hình ảnh kích thước sản phẩm thực tế đi kèm cũng thể hiện mặt trước khoảng 76 mm, chiều cao 35 mm và chiều sâu khoảng 76 mm. Khi gia công mặt tủ, nên ưu tiên đối chiếu trực tiếp kích thước thực tế của sản phẩm trước khi khoét lỗ.
EW-181H sử dụng các đầu nối riêng cho nguồn cấp, cảm biến và relay đầu ra. Theo sơ đồ, nguồn 220VAC được cấp vào hai chân nguồn tương ứng. Cảm biến nhiệt độ được đấu vào hai chân cảm biến, trong khi relay sử dụng các tiếp điểm COM, NO và NC để điều khiển tải.
Relay của thiết bị có thông số 10A/220VAC. Khi sử dụng với máy nén, động cơ hoặc tải có dòng khởi động lớn, nên sử dụng contactor hoặc relay trung gian phù hợp thay vì đưa tải công suất lớn trực tiếp qua tiếp điểm của EW-181H.
Manual cũng lưu ý phải phân biệt chính xác các đầu nối của cảm biến, nguồn điện và relay đầu ra. Cảm biến nên được bố trí cách xa dây nguồn để hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện.
EW-181H có thể được cấu hình ở chế độ C – Refrigerating/Cooling để điều khiển các thiết bị làm lạnh. Đây là chế độ phù hợp với tủ lạnh, tủ đông, kho lạnh, máy làm lạnh nước và các thiết bị cần duy trì nhiệt độ thấp.
Trong chế độ làm lạnh, khi nhiệt độ thực tế tăng đến giá trị cài đặt cộng với độ chênh nhiệt, đồng thời thời gian trễ đã hết, relay tải sẽ đóng. Khi nhiệt độ thực tế giảm xuống bằng hoặc thấp hơn nhiệt độ cài đặt, relay sẽ ngắt.
Ví dụ, nếu nhiệt độ cài đặt là 5°C và độ chênh nhiệt là 2°C, hệ thống có thể được cấu hình để thiết bị làm lạnh hoạt động khi nhiệt độ đạt khoảng 7°C và dừng khi nhiệt độ giảm về 5°C.
Ngoài làm lạnh, EW-181H còn hỗ trợ chế độ H – Heating. Chế độ này thích hợp cho điện trở gia nhiệt, thiết bị sưởi, tủ ấm hoặc các hệ thống cần duy trì nhiệt độ không thấp hơn giá trị cài đặt.
Trong chế độ gia nhiệt, khi nhiệt độ thực tế giảm xuống bằng hoặc thấp hơn nhiệt độ cài đặt trừ độ chênh nhiệt và thời gian trễ đã hết, bộ điều khiển sẽ tác động relay để điều khiển tải theo cấu hình của hệ thống. Khi nhiệt độ đạt đến nhiệt độ cài đặt, relay sẽ ngắt.
Việc tích hợp cả hai chế độ Heating và Cooling giúp EW-181H có tính linh hoạt cao hơn so với những thermostat chỉ dành riêng cho một loại ứng dụng.
Thông số d – Temperature Return Difference cho phép người dùng thiết lập độ chênh nhiệt từ 1°C đến 15°C. Đây là thông số quan trọng để hạn chế việc relay đóng/ngắt liên tục khi nhiệt độ dao động quanh mức cài đặt.
Đối với hệ thống lạnh, việc lựa chọn độ chênh nhiệt phù hợp giúp hạn chế số lần khởi động máy nén, từ đó hỗ trợ tăng độ ổn định và tuổi thọ của hệ thống. Giá trị cần lựa chọn dựa trên đặc tính tải, máy nén và yêu cầu nhiệt độ thực tế.
EW-181H có tham số Pt – Delayed Time cho phép cài đặt thời gian trễ từ 0 đến 5 phút. Chức năng này đặc biệt hữu ích với các hệ thống sử dụng máy nén lạnh, vì có thể tạo khoảng thời gian chờ trước khi relay tác động trở lại.
Kỹ thuật viên có thể lựa chọn thời gian trễ phù hợp với hệ thống thực tế nhằm hạn chế việc đóng cắt quá nhanh. Không nên tùy ý đặt thời gian trễ quá lớn nếu ứng dụng yêu cầu phản hồi nhiệt độ nhanh.
EW-181H cho phép thiết lập giới hạn nhiệt độ thấp thông qua tham số LS và giới hạn nhiệt độ cao thông qua tham số HS. Theo manual, giới hạn thấp có phạm vi từ -46°C đến nhiệt độ điều khiển trừ 1°C, trong khi giới hạn cao nằm từ nhiệt độ điều khiển cộng 1°C đến 81°C.
Hai giới hạn LS và HS được thiết lập nhằm hạn chế phạm vi điều chỉnh của người vận hành. Manual lưu ý các giới hạn này đã được khóa và không nên thay đổi nếu không cần thiết.
Thông số CA – Temperature Correction cho phép hiệu chỉnh nhiệt độ trong phạm vi -15°C đến +15°C. Chức năng này có thể sử dụng khi cần hiệu chỉnh giá trị hiển thị so với một thiết bị đo nhiệt độ tham chiếu.
Trong điều kiện hoạt động bình thường, màn hình EW-181H hiển thị nhiệt độ hiện tại. Đèn báo tải cho biết trạng thái hoạt động của relay.
Khi cảm biến bị hở mạch hoặc ngắn mạch, bộ điều khiển hiển thị mã lỗi E1. Đây là chức năng hữu ích giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định vấn đề liên quan đến cảm biến.
Nếu xuất hiện E1, cần kiểm tra dây cảm biến, đầu nối, vị trí lắp đặt và tình trạng thực tế của cảm biến trước khi thay thế linh kiện.
Dải điều khiển rộng: Phạm vi -45°C đến 80°C cho phép EW-181H đáp ứng cả ứng dụng nhiệt độ thấp và các ứng dụng gia nhiệt.
Hỗ trợ cả làm lạnh và gia nhiệt: Người dùng có thể lựa chọn H hoặc C trong phần cài đặt để phù hợp với loại tải và yêu cầu của hệ thống.
Relay 10A/220VAC: Ngõ ra relay phù hợp để điều khiển nhiều loại tải điện trong các ứng dụng điều khiển nhiệt độ. Với tải lớn hoặc tải cảm, nên sử dụng contactor trung gian.
Cài đặt độ chênh nhiệt: Dải điều chỉnh 1–15°C cho phép kỹ thuật viên lựa chọn khoảng nhiệt phù hợp với từng hệ thống.
Có thời gian trễ: Thời gian trễ 0–5 phút giúp thiết bị phù hợp hơn với các hệ thống cần hạn chế đóng cắt relay quá nhanh.
Có hiệu chỉnh nhiệt độ: Phạm vi hiệu chỉnh -15 đến +15°C giúp thuận tiện khi cần cân chỉnh giá trị hiển thị.
Thiết kế nhỏ gọn: EW-181H có kích thước dạng panel, phù hợp tích hợp vào mặt tủ điều khiển hoặc máy móc.
Trước khi cấp nguồn, cần kiểm tra điện áp nguồn có đúng với yêu cầu của EW-181H. Manual quy định nguồn hoạt động là AC220V ±10%, 50/60Hz.
Cần phân biệt chính xác đầu nối nguồn, cảm biến và relay. Đấu sai đầu nối có thể gây lỗi hoặc làm hỏng thiết bị.
Dây cảm biến nên được bố trí cách xa dây nguồn và dây công suất. Nếu dây cảm biến đi cùng dây nguồn trong thời gian dài, tín hiệu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện.
Đối với tải máy nén, động cơ hoặc thiết bị có dòng khởi động cao, nên sử dụng contactor hoặc relay trung gian. Không nên đánh đồng thông số relay 10A với khả năng đóng cắt an toàn mọi loại tải 10A trong thực tế.
Khi bảo trì hoặc thay thế cảm biến, cần ngắt nguồn điện hoàn toàn trước khi thao tác. Sau khi hoàn thành đấu nối, kiểm tra lại toàn bộ terminal trước khi cấp điện.
Bộ điều khiển nhiệt độ EW-181H là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát nhiệt độ trong phạm vi rộng từ -45°C đến 80°C. Thiết bị sử dụng nguồn 220V, cảm biến NTC 20K, relay 10A/220VAC và hỗ trợ cả hai chế độ làm lạnh và gia nhiệt.
Với các chức năng cài đặt độ chênh nhiệt, thời gian trễ, giới hạn nhiệt độ và hiệu chỉnh nhiệt độ, EW-181H đáp ứng tốt nhu cầu của kỹ thuật viên điện lạnh, nhà chế tạo máy, bộ phận bảo trì và đơn vị thương mại thiết bị điều khiển.
Sản phẩm phù hợp cho kho lạnh, tủ đông, tủ mát, tủ lạnh, máy làm lạnh nước, máy làm đá, máy làm kem, hồ cá và các hệ thống gia nhiệt.
Liên hệ ngay để nhận báo giá EW-181H và được tư vấn kỹ thuật miễn phí. Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp số lượng, loại tải, điện áp và ứng dụng thực tế để được tư vấn phương án sử dụng phù hợp.