Đế relay Finder 93.01.7.024 là đế cắm relay 5 chân thuộc Series 93, dùng cho relay Finder Series 34 với cuộn 24VDC. Sản phẩm lắp trên DIN rail 35 mm, đấu dây bằng terminal vít, tải định mức 6A-250V, bảo vệ IP20. Đây là lựa chọn phù hợp cho tủ điện, mạch điều khiển PLC và các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Đế relay Finder 93.01.7.024 là socket chuyên dụng thuộc dòng 93 Series của Finder, được thiết kế để lắp relay Finder Series 34 trong các hệ thống điều khiển công nghiệp. Phiên bản 93.01.7.024 sử dụng điện áp 24V DC, kết cấu 5 chân, đấu nối bằng terminal vít và lắp trực tiếp trên thanh DIN rail 35 mm. Với khả năng chịu tải 6A tại 250V, sản phẩm phù hợp cho tủ điện điều khiển, PLC, máy tự động và các dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Finder 93.01.7.024 là đế cắm relay dạng module dành cho các relay thuộc Series 34. Trong tài liệu kỹ thuật của Finder, socket 93.01.7.024 được ghép với relay 34.51.7.024 và 34.81.7.024 sử dụng nguồn 24V DC. Thiết kế của socket cho phép relay được tháo lắp nhanh mà không cần tháo toàn bộ hệ thống dây điều khiển, thuận tiện cho công tác bảo trì và thay thế linh kiện.
Đối với tủ điện công nghiệp, việc sử dụng đế relay riêng biệt mang lại nhiều lợi ích trong quá trình vận hành. Phần dây điện được cố định tại socket, trong khi relay có thể tháo ra khỏi đế khi cần kiểm tra hoặc thay thế. Điều này đặc biệt hữu ích đối với các hệ thống có số lượng relay lớn và yêu cầu bảo trì thường xuyên.
93.01.7.024 sử dụng kiểu đấu nối bằng vít, phù hợp với dây dẫn có tiết diện đến 2,5 mm² đối với dây đơn hoặc dây mềm theo thông số trong tài liệu. Chiều dài tuốt dây được quy định là 10 mm và mô-men siết vít là 0,5 Nm. Socket có cấp bảo vệ IP20 và nhiệt độ môi trường làm việc từ -40 đến +70°C khi điện áp cuộn dây không vượt quá 60V.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Finder |
| Series | 93 Series |
| Mã sản phẩm | 93.01.7.024 |
| Loại sản phẩm | Đế relay / Relay socket |
| Relay tương thích | Finder Series 34.51 và 34.81 |
| Relay tương thích theo tài liệu | 34.51.7.024.xx10, 34.81.7.024.xxxx |
| Điện áp | 24V DC |
| Số chân | 5 chân |
| Dòng điện định mức | 6A |
| Điện áp định mức | 250V |
| Kiểu đấu nối | Terminal vít |
| Kiểu lắp đặt | DIN rail 35 mm, EN 60715 |
| Cấu hình tiếp điểm | COM / NO / NC |
| Đầu cuộn dây | A1 / A2 |
| Độ bền điện môi | 6 kV (1.2/50 µs) giữa cuộn dây và tiếp điểm |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến +70°C với UN ≤ 60V |
| Mô-men siết vít | 0,5 Nm |
| Chiều dài tuốt dây | 10 mm |
| Tiết diện dây tối đa | 1 x 2,5 mm² hoặc 2 x 1,5 mm² |
Các thông số trên được trích theo bảng kỹ thuật của dòng socket Finder 93.01 trong tài liệu sản phẩm. Tài liệu xác định giá trị định mức 6A-250V, độ bền điện môi 6kV, cấp bảo vệ IP20, nhiệt độ môi trường và kích thước dây đấu nối tương ứng.
Người dùng có thể sử dụng tài liệu kỹ thuật Finder 93 Series để kiểm tra thêm thông tin về socket 93.01, relay Series 34, sơ đồ chân, kích thước lắp đặt và các phụ kiện đi kèm. Tài liệu cũng trình bày các lựa chọn socket khác trong Series 93 như 93.21, 93.51 và 93.11.
Đối với model 93.01.7.024, cần đặc biệt kiểm tra điện áp cuộn relay trước khi đặt hàng. Bảng lựa chọn của Finder xác định phiên bản 93.01.7.024 dành cho relay 34 Series sử dụng điện áp 24V DC.
Socket 93.01 được thiết kế cho phương thức lắp trên thanh DIN 35 mm theo EN 60715. Bản vẽ trong tài liệu kỹ thuật thể hiện chiều rộng module khoảng 6,2 mm và các kích thước hình học của socket, thuận tiện khi thiết kế tủ điện có mật độ thiết bị cao. Thiết kế dạng mảnh giúp nhiều socket có thể bố trí liền kề trên thanh DIN.
Đế relay Finder 93.01.7.024 có hai đầu A1 và A2 dành cho cuộn relay. Phía tiếp điểm gồm các chân 11, 12 và 14 tương ứng với COM, NC và NO. Cấu hình này cho phép relay thực hiện chức năng đóng cắt một mạch điều khiển hoặc mạch tải theo trạng thái của cuộn dây.
Trong sơ đồ trên socket, chân A1 và A2 được sử dụng cho phần cuộn dây, trong khi chân 11 là tiếp điểm chung COM, chân 12 là NC và chân 14 là NO. Việc đánh số trực tiếp trên thân socket giúp kỹ thuật viên thuận tiện kiểm tra dây khi lắp đặt hoặc bảo trì hệ thống.
Chức năng chính của Finder 93.01.7.024 là làm giao diện kết nối giữa relay Finder Series 34 và hệ thống dây điện bên ngoài. Thay vì đấu dây trực tiếp vào relay, kỹ thuật viên đấu dây vào socket và cắm relay vào vị trí tương ứng. Khi relay gặp sự cố, phần relay có thể được tháo ra và thay thế mà không phải tháo toàn bộ dây đấu nối tại tủ.
Với cấu hình 5 chân, socket hỗ trợ mạch cuộn dây và một bộ tiếp điểm chuyển đổi gồm COM, NO và NC. Đây là cấu hình phổ biến đối với relay trung gian dùng trong hệ thống điều khiển máy móc. Phiên bản 93.01.7.024 được lựa chọn cho relay sử dụng điện áp 24V DC.
Một điểm đáng chú ý là socket có khả năng chịu điện môi 6kV giữa cuộn dây và tiếp điểm. Thông số này giúp tăng khả năng cách ly giữa phần điều khiển và phần tiếp điểm của relay. Socket cũng có thể sử dụng jumper 20 cực mã 093.20, cho phép kết nối nhiều socket trong cùng một nhóm mạch. Jumper được Finder công bố với giá trị định mức 36A-250V.
Ưu điểm nổi bật của Finder 93.01.7.024 nằm ở thiết kế chuyên dụng cho relay Series 34 và phương thức lắp DIN rail 35 mm. Đây là kiểu thiết kế rất phù hợp với tủ điện công nghiệp vì socket có thể bố trí gọn trên thanh DIN cùng với PLC, relay trung gian, cầu đấu và các module điều khiển khác.
Đầu nối vít giúp kỹ thuật viên dễ dàng đấu dây và kiểm tra kết nối. Khi cần thay relay, người sử dụng có thể giữ nguyên phần dây đã đấu trên socket và chỉ tháo relay ra khỏi đế. Điều này giúp giảm thời gian bảo trì, đặc biệt trong những máy móc mà relay phải thay thế định kỳ.
So với việc lựa chọn socket không đồng bộ với relay, việc sử dụng socket chính hãng Finder 93.01.7.024 giúp xác định rõ cấu hình chân và dòng relay tương thích. Tài liệu Finder cũng cung cấp các socket khác trong Series 93 như loại screwless 93.51 hoặc socket PCB 93.11, do đó người thiết kế có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với phương án lắp đặt của từng hệ thống.
Đối với hệ thống cần bố trí nhiều relay cạnh nhau, phụ kiện jumper 093.20 và separator 093.01 giúp việc phân nhóm và đấu nối thuận tiện hơn. Separator có chiều dày 2 mm và được sử dụng để phân cách các nhóm interface, đồng thời hỗ trợ bảo vệ khi cắt jumper.
Khi mua đế relay Finder, cần phân biệt rõ mã socket và mã relay. Với sản phẩm trong bài, 93.01.7.024 là mã của đế relay, còn relay trong hình thực tế là một linh kiện Series 34 được cắm lên socket. Vì vậy khi thay thế, cần kiểm tra đồng thời mã relay, điện áp cuộn dây và kiểu chân.
Đặc biệt, không nên chỉ dựa vào thông số “24V” khi lựa chọn. Finder có nhiều socket 93 Series với các mã khác nhau dành cho 24V AC/DC, 24V DC, 48V, 60V hoặc các mức điện áp cao hơn. Bảng kỹ thuật của Finder liệt kê riêng socket 93.01.7.024 cho relay 24V DC và 93.01.0.024 cho relay 24V AC/DC.
Đối với tủ điện mới, nên xác định trước loại relay sử dụng, sơ đồ chân, dòng tải, điện áp mạch điều khiển và phương thức lắp đặt. Đối với hệ thống đang vận hành, nên đối chiếu trực tiếp mã in trên socket và relay trước khi đặt hàng để tránh thay nhầm phiên bản.
Finder 93.01.7.024 là đế relay 5 chân dùng cho relay Finder Series 34, phiên bản 24V DC, lắp DIN rail 35 mm và đấu nối bằng terminal vít. Với tải định mức 6A-250V, cấp bảo vệ IP20 và thiết kế chuyên dụng cho hệ thống relay Finder, sản phẩm phù hợp cho nhiều loại tủ điện điều khiển, hệ thống PLC và máy móc tự động hóa công nghiệp.
Nếu bạn đang cần thay thế socket relay trong máy hoặc cần số lượng lớn cho dự án tủ điện, hãy cung cấp mã relay đang sử dụng, điện áp cuộn dây và số lượng cần mua. Liên hệ để nhận báo giá Finder 93.01.7.024 và được tư vấn lựa chọn đúng socket, relay và phụ kiện đi kèm.