Relay HF41F Hongfa 6A và đế relay 41F gắn ray DIN
Relay HF41F Hongfa kết hợp cùng đế relay 41F là giải pháp relay trung gian nhỏ gọn dành cho tủ điện, hệ thống PLC và máy móc tự động hóa công nghiệp. HF41F có chiều rộng chỉ khoảng 5 mm, khả năng đóng cắt đến 6A, nhiều lựa chọn điện áp cuộn dây từ 5VDC đến 60VDC. Đế 41F hỗ trợ lắp relay nhanh chóng, đấu nối thuận tiện và có các phiên bản terminal vít, terminal lò xo hoặc terminal PCB.
Giới thiệu chung
Hongfa HF41F là dòng relay công suất siêu nhỏ được thiết kế cho các ứng dụng cần tiết kiệm không gian nhưng vẫn yêu cầu khả năng đóng cắt tải tương đối cao. Relay có hai cấu hình tiếp điểm chính gồm 1 Form A và 1 Form C, phù hợp với nhiều loại mạch điều khiển và mạch giao tiếp.
HF41F có chiều rộng khoảng 5 mm, kích thước thân khoảng 28 × 15 × 5 mm đối với phiên bản tiêu chuẩn. Thiết kế nhỏ gọn giúp tăng mật độ linh kiện trên PCB, phù hợp với các thiết bị điều khiển, bo mạch tự động hóa và máy công nghiệp có không gian lắp đặt hạn chế.
Để thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo trì trong tủ điện, relay HF41F có thể kết hợp với dòng đế relay 41F. Đối với phiên bản 41F-1Z-C2, đế sử dụng terminal vít, lắp trên DIN rail và có cơ cấu bảo vệ ngón tay. Dòng 41F còn có các phiên bản khác như 41F-1Z-C4 sử dụng terminal lò xo và 41F-1Z-A2 sử dụng terminal PCB.
Sự kết hợp giữa relay HF41F và đế 41F tạo thành giải pháp relay cắm rút, giúp kỹ thuật viên dễ dàng lắp đặt, kiểm tra và thay thế relay mà không phải tháo toàn bộ hệ thống dây điện.
Cấu tạo và mối liên hệ giữa relay HF41F và đế 41F
Relay HF41F là phần tử thực hiện chức năng đóng cắt điện. Cuộn dây relay nhận tín hiệu điều khiển, sau đó cơ cấu điện từ thay đổi trạng thái của các tiếp điểm. Tùy phiên bản, relay có cấu hình 1 Form A hoặc 1 Form C.
Đế relay 41F đóng vai trò là giao diện kết nối giữa relay và hệ thống dây bên ngoài. Khi sử dụng đế, relay có thể được tháo ra khỏi socket để kiểm tra hoặc thay thế mà không cần tháo các dây đấu nối khỏi terminal.
Đối với cấu hình 1 Form C, các tiếp điểm chính gồm COM, NO và NC. Cuộn dây sử dụng hai đầu A1 và A2. Khi cấp điện cho cuộn dây, trạng thái tiếp điểm được chuyển đổi từ NC sang NO.
Đây là cấu hình phù hợp với nhiều ứng dụng relay trung gian trong đó PLC hoặc bộ điều khiển cần điều khiển một thiết bị tải ở mạch điện khác.
Thông số kỹ thuật relay HF41F
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HF41F |
| Loại | Subminiature Power Relay |
| Cấu hình tiếp điểm | 1 Form A, 1 Form C |
| Dòng tiếp điểm định mức | 6A |
| Điện áp tiếp điểm | 250VAC / 30VDC |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 400VAC / 300VDC |
| Dòng chuyển mạch tối đa | 6A |
| Công suất chuyển mạch tối đa | 1500VA / 180W |
| Vật liệu tiếp điểm | AgSnO2, AgNi |
| Điện áp cuộn dây | 5VDC, 6VDC, 9VDC, 12VDC, 18VDC, 24VDC, 48VDC, 60VDC |
| Công suất cuộn dây | Khoảng 170mW với 5–24VDC; khoảng 210mW với 48/60VDC |
| Điện trở cách điện | 1000MΩ tại 500VDC |
| Độ bền điện môi | 4000VAC giữa cuộn dây và tiếp điểm |
| Thời gian tác động | Tối đa 8ms |
| Thời gian nhả | Tối đa 4ms |
| Nhiệt độ môi trường | -40 đến 85°C |
| Đầu nối | PCB |
| Khối lượng | Khoảng 5g |
| Kết cấu | Plastic sealed hoặc Flux proofed tùy phiên bản |
| Độ bền cơ học | 1 × 107 OPS |
Thông số kỹ thuật đế relay 41F
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | 41F Relay Sockets |
| Relay tương thích | HF41F |
| Phiên bản terminal vít | 41F-1Z-C2-1/2/3/4/5 |
| Phiên bản terminal lò xo | 41F-1Z-C4-1/2/3/4 |
| Phiên bản terminal PCB | 41F-1Z-A2-1/2 |
| Kiểu lắp đặt C2/C4 | DIN rail |
| Kiểu terminal C2 | Terminal vít |
| Bảo vệ ngón tay | Có |
| Độ bền điện môi | Đến 4000VAC |
| Điện trở cách điện | 1000MΩ |
| Phụ kiện | Marker, jumper, separator |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS |
Điện áp cuộn dây relay HF41F
HF41F có nhiều lựa chọn điện áp cuộn dây để phù hợp với các hệ thống điều khiển khác nhau. Các mức điện áp được cung cấp gồm 5VDC, 6VDC, 9VDC, 12VDC, 18VDC, 24VDC, 48VDC và 60VDC.
| Điện áp cuộn dây | Điện áp hút tối đa | Điện áp nhả tối thiểu | Điện trở cuộn dây |
|---|---|---|---|
| 5VDC | 3.75V | 0.25V | 147Ω ±10% |
| 6VDC | 4.50V | 0.30V | 212Ω ±10% |
| 9VDC | 6.75V | 0.45V | 476Ω ±10% |
| 12VDC | 9.00V | 0.60V | 848Ω ±10% |
| 18VDC | 13.5V | 0.90V | 1906Ω ±15% |
| 24VDC | 18.0V | 1.20V | 3390Ω ±15% |
| 48VDC | 36.0V | 2.40V | 10600Ω ±15% |
| 60VDC | 45.0V | 3.00V | 16600Ω ±15% |
Khả năng đóng cắt của relay HF41F
Relay HF41F có khả năng đóng cắt tải điện trở đến 6A tại 250VAC hoặc 30VDC. Công suất chuyển mạch tối đa được công bố là 1500VA đối với AC và 180W đối với DC. Khi lựa chọn relay cho tải thực tế, cần xem xét loại tải, điện áp, dòng điện và đặc tính khởi động của thiết bị.
Đối với tải cảm như contactor, van điện từ, cuộn hút hoặc một số loại động cơ, dòng điện khi đóng cắt có thể khác đáng kể so với tải điện trở. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào giá trị 6A để áp dụng cho mọi loại tải.
Bản vẽ kích thước relay HF41F và đế 41F
Relay HF41F tiêu chuẩn có kích thước thân khoảng 28 mm chiều dài, 15 mm chiều cao và 5 mm chiều rộng. Thiết kế mỏng là ưu điểm quan trọng khi cần bố trí nhiều relay trên cùng một bo mạch.
Bản vẽ đế 41F cho thấy phiên bản terminal vít có kích thước tổng thể khoảng 76,4 × 88,3 mm theo các phương thể hiện trong tài liệu kỹ thuật. Chiều rộng phần thân theo hình chiếu bên khoảng 6,3 mm. Khi thiết kế tủ điện cần kiểm tra thêm không gian dành cho dây dẫn và phụ kiện.
Sơ đồ đấu nối relay HF41F và đế 41F
Với relay 1 Form C, hai chân cuộn dây được sử dụng để cấp nguồn điều khiển, trong khi các tiếp điểm COM, NO và NC được đưa ra mạch tải. Khi cuộn dây chưa được kích hoạt, COM ở trạng thái kết nối với NC. Khi cấp điện cho cuộn dây, tiếp điểm chuyển sang NO.
Đối với hệ thống PLC, hai đầu cuộn dây có thể được kết nối với mạch output của PLC hoặc module relay trung gian tùy theo thiết kế. Phần tiếp điểm được sử dụng để đóng cắt hoặc chuyển đổi tín hiệu sang thiết bị cần điều khiển.
Chức năng và nguyên lý hoạt động
HF41F hoạt động dựa trên nguyên lý điện từ. Khi điện áp DC được cấp vào cuộn dây, từ trường được tạo ra và tác động lên cơ cấu tiếp điểm. Trạng thái tiếp điểm thay đổi theo cấu hình của relay.
Đối với loại 1 Form A, relay có một tiếp điểm thường mở. Khi cuộn dây được cấp điện, tiếp điểm đóng lại. Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng đóng tải đơn giản.
Đối với loại 1 Form C, relay có tiếp điểm chuyển đổi gồm COM, NO và NC. Cấu hình này cho phép một đầu ra điều khiển lựa chọn giữa hai trạng thái, phù hợp với nhiều mạch điều khiển công nghiệp.
Đế relay 41F giúp đưa các đầu nối của relay ra terminal để đấu dây. Với phiên bản C2, kỹ thuật viên sử dụng terminal vít để cố định dây dẫn. Đế được thiết kế để relay có thể cắm và tháo thuận tiện, giúp rút ngắn thời gian bảo trì.
Đế relay 41F-1Z-C2 gắn ray DIN
41F-1Z-C2 là phiên bản đế relay sử dụng terminal vít và được thiết kế để lắp trên DIN rail. Đây là lựa chọn phù hợp khi HF41F được sử dụng trong tủ điện công nghiệp thay vì lắp trực tiếp trên PCB.
Thiết kế terminal vít giúp việc đấu nối dây dẫn trở nên trực quan. Các đầu terminal được đánh dấu để kỹ thuật viên dễ nhận biết khi đấu nguồn cuộn relay và mạch tiếp điểm.
Đế có cơ cấu bảo vệ ngón tay, giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp với các phần mang điện trong khu vực terminal. Đây là đặc điểm hữu ích khi đế được bố trí cùng nhiều thiết bị khác trong tủ điện.
Các phiên bản đế relay 41F
| Model | Kiểu đấu nối | Kiểu lắp đặt | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 41F-1Z-C2 | Terminal vít | DIN rail | Bảo vệ ngón tay |
| 41F-1Z-C4 | Terminal lò xo | DIN rail | Đấu dây nhanh, bảo vệ ngón tay |
| 41F-1Z-A2 | Terminal PCB | PCB mounting | Dùng cho thiết kế bo mạch |
Khi lựa chọn đế relay, cần xác định đúng kiểu lắp đặt của hệ thống. Đối với tủ điện sử dụng DIN rail, phiên bản C2 hoặc C4 phù hợp hơn. Nếu relay được bố trí trực tiếp trên bo mạch, phiên bản A2 là lựa chọn tương ứng.
Phụ kiện cho đế relay 41F
Dòng đế 41F hỗ trợ một số phụ kiện giúp hoàn thiện hệ thống đấu nối trong tủ điện. Trong đó có marker 41F-M và 41F-M1 dùng để đánh dấu, jumper 41F-J1 với các phiên bản màu khác nhau để kết nối các điểm cần thiết, cùng separator 41F-S để phân tách khu vực.
Việc sử dụng marker giúp kỹ thuật viên nhận biết nhanh từng relay trong tủ. Jumper có thể giúp giảm số lượng dây nối trong các trường hợp cần phân phối chung một điểm điện. Separator hỗ trợ phân chia các nhóm đế relay liền kề.
Ứng dụng nổi bật
- Tủ điện điều khiển công nghiệp.
- Hệ thống PLC và module I/O.
- Máy tự động hóa công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy đóng gói.
- Máy CNC.
- Hệ thống điều khiển động cơ.
- Điều khiển contactor.
- Điều khiển van điện từ.
- Hệ thống bơm và quạt.
- Thiết bị HVAC.
- Máy móc OEM.
- Mạch điều khiển và bo mạch PCB.
- Ứng dụng thay thế relay trung gian trong tủ điện.
Ưu điểm của bộ relay HF41F và đế 41F
Ưu điểm nổi bật của bộ relay HF41F và đế 41F là sự kết hợp giữa thiết kế nhỏ gọn, khả năng đóng cắt 6A và phương án lắp đặt linh hoạt. Relay HF41F có chiều rộng khoảng 5 mm, phù hợp với những thiết bị yêu cầu mật độ linh kiện cao.
Khi sử dụng riêng HF41F trên PCB, sản phẩm phù hợp với các thiết bị điện tử và mạch điều khiển có không gian hạn chế. Khi kết hợp với đế 41F-1Z-C2, relay trở thành giải pháp cắm rút phù hợp cho tủ điện và hệ thống cần bảo trì thường xuyên.
Việc sử dụng socket còn giúp hạn chế thời gian thay thế relay. Khi relay gặp sự cố, kỹ thuật viên có thể tháo relay khỏi đế và thay relay mới mà không phải tháo toàn bộ dây dẫn khỏi terminal.
Ngoài phiên bản terminal vít, người dùng có thể lựa chọn đế terminal lò xo nếu ưu tiên tốc độ đấu dây hoặc phiên bản terminal PCB khi cần tích hợp trực tiếp vào bo mạch.
So sánh lựa chọn relay và đế relay theo ứng dụng
| Nhu cầu | Lựa chọn phù hợp | Lợi ích |
|---|---|---|
| Lắp trực tiếp trên PCB | HF41F + đế PCB 41F-A2 | Gọn, phù hợp bo mạch điều khiển |
| Lắp trong tủ điện | HF41F + 41F-1Z-C2 | Terminal vít, gắn DIN rail |
| Cần đấu dây nhanh | HF41F + 41F-1Z-C4 | Terminal lò xo |
| Cần bảo trì thường xuyên | HF41F + socket 41F | Dễ tháo và thay relay |
Hướng dẫn lựa chọn sản phẩm
Khi mua relay HF41F, trước tiên cần xác định điện áp điều khiển của cuộn dây. Ví dụ, hệ thống điều khiển sử dụng nguồn 24VDC có thể lựa chọn phiên bản HF41F cuộn 24VDC. Sau đó cần xác định cấu hình tiếp điểm 1 Form A hoặc 1 Form C tùy yêu cầu của mạch.
Tiếp theo cần kiểm tra dòng điện và điện áp của tải. Giá trị 6A là thông số đóng cắt đối với điều kiện tải phù hợp và không nên hiểu rằng relay có thể đóng cắt mọi loại tải 6A trong mọi điều kiện.
Nếu lắp relay trong tủ điện, cần lựa chọn thêm đế relay tương ứng. Phiên bản 41F-1Z-C2 là lựa chọn phù hợp khi cần terminal vít và DIN rail. Nếu ưu tiên terminal lò xo, có thể lựa chọn phiên bản C4.
Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì
Khi đấu dây vào đế relay, cần sử dụng dây dẫn và tua vít phù hợp với thông số kỹ thuật của terminal. Phần tài liệu hướng dẫn của đế 41F cũng cung cấp yêu cầu về chiều dài tuốt dây và thao tác đưa dây vào terminal.
Không nên đưa phần cách điện của dây vào sâu trong vị trí tiếp xúc của terminal. Sau khi đấu dây cần kiểm tra độ chắc chắn của dây trước khi cấp nguồn.
Khi lắp relay HF41F vào socket, cần căn đúng vị trí chân relay với các khe tương ứng trên đế. Nhấn relay nhẹ nhàng cho đến khi relay được cắm hoàn toàn vào socket.
Trước khi tháo relay hoặc đế relay để bảo trì, cần ngắt nguồn hệ thống và xác nhận mạch đã ở trạng thái an toàn.
Tải tài liệu kỹ thuật
Khách hàng có thể tham khảo tài liệu kỹ thuật của relay HF41F để kiểm tra cấu hình tiếp điểm, điện áp cuộn dây, đặc tính chuyển mạch, kích thước, sơ đồ PCB và các đường cong tải.
Đối với đế relay 41F, tài liệu kỹ thuật cung cấp thông tin về các phiên bản C2, C4 và A2, kích thước, sơ đồ đấu nối, phụ kiện jumper, marker, separator cũng như hướng dẫn lắp relay và lắp socket trên DIN rail.
Kết luận / Mua hàng
Relay HF41F Hongfa là giải pháp relay trung gian nhỏ gọn, hỗ trợ dòng đóng cắt đến 6A, nhiều lựa chọn điện áp cuộn dây và cấu hình 1 Form A hoặc 1 Form C. Khi kết hợp với đế relay 41F, sản phẩm có thể được triển khai linh hoạt trong tủ điện, hệ thống PLC và các dây chuyền tự động hóa.
Đặc biệt, đế relay 41F-1Z-C2 với terminal vít và khả năng gắn DIN rail là lựa chọn phù hợp cho các tủ điện cần relay cắm rút, dễ đấu dây và thuận tiện bảo trì.
Nếu bạn đang tìm relay HF41F, relay Hongfa 24VDC, relay 6A, đế relay 41F, đế relay HF41F hoặc đế relay 41F-1Z-C2, hãy liên hệ để được tư vấn đúng mã theo điện áp cuộn dây, cấu hình tiếp điểm, kiểu lắp đặt và yêu cầu thực tế của hệ thống.
Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật miễn phí.