Cảm biến tiệm cận SN04-P là cảm biến phát hiện kim loại không tiếp xúc, sử dụng ngõ ra PNP thường mở (NO), khoảng cách phát hiện danh định 4 mm. Sản phẩm có thân vuông nhỏ gọn, dây kết nối dài 1,2 m và đèn LED chỉ thị trạng thái, phù hợp cho các ứng dụng nhận biết vị trí, phát hiện chi tiết kim loại và kết nối với PLC tương thích PNP.
Cảm biến tiệm cận SN04-P là cảm biến phát hiện vật thể kim loại không tiếp xúc, có ngõ ra PNP thường mở (NO) theo nhãn trên sản phẩm. Với khoảng cách phát hiện danh định 4 mm, thân vuông nhỏ gọn và dây kết nối dài 1,2 m, SN04-P có thể được sử dụng để nhận biết vị trí, phát hiện chi tiết kim loại hoặc gửi tín hiệu trạng thái về đầu vào PLC tương thích PNP.
| Mã sản phẩm | SN04-P |
|---|---|
| Loại thiết bị | Cảm biến tiệm cận phát hiện kim loại |
| Ngõ ra | PNP, thường mở (NO), DC 3 dây theo nhãn sản phẩm |
| Khoảng cách phát hiện | 4 mm danh định |
| Điện áp hoạt động | 10–30 VDC theo nhãn sản phẩm; bảng thông số chung ghi 6–36 VDC nên cần xác nhận đúng phiên bản |
| Dòng tải | 200 mA theo nhãn sản phẩm; bảng thông số chung ghi 300 mA nên cần xác nhận đúng phiên bản |
| Tần số đáp ứng | 500 Hz theo bảng thông số được cung cấp |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +70°C theo bảng thông số được cung cấp |
| Cấp bảo vệ | IP67 theo bảng thông số được cung cấp |
| Vật liệu thân | Nhựa |
| Chiều dài dây | 1,2 m |
| Kích thước tham khảo | Mặt trước khoảng 18 × 18 mm; chiều dài thân theo bản vẽ khoảng 36 mm |
| Khối lượng | Ảnh sản phẩm ghi 0,0554 kg; bảng thông số chung ghi 40 g. Cần xác minh khối lượng thực tế của phiên bản SN04-P |
Lưu ý: ảnh sản phẩm SN04-P thể hiện ngõ ra PNP NO và các thông số 10–30 VDC, 200 mA. Bảng thông số đi kèm có thông tin NPN NO, 6–36 VDC và 300 mA, có thể là tài liệu dùng chung hoặc thuộc phiên bản khác. Hãy xác nhận nhãn và tài liệu chính xác của lô hàng trước khi đấu nối hoặc cam kết thông số.
Cảm biến tiệm cận cảm ứng được dùng để phát hiện vật thể kim loại nằm trong vùng tác động trước mặt cảm biến. Khi mục tiêu đi vào vùng phát hiện, mạch điện tử bên trong thay đổi trạng thái ngõ ra. Với cấu hình PNP thường mở, ngõ ra cấp mức dương cho tải hoặc đầu vào điều khiển tương thích khi cảm biến tác động.
Khoảng cách 4 mm là giá trị danh định, không bảo đảm mọi vật liệu và hình dạng mục tiêu đều được phát hiện ở đúng khoảng cách này. Kích thước chi tiết, loại kim loại, hướng tiếp cận và điều kiện lắp đặt có thể ảnh hưởng đến khoảng cách tác động thực tế. Nên kiểm tra bằng đúng chi tiết sử dụng trên máy trước khi chốt vị trí gá lắp.
Với cảm biến DC 3 dây theo quy ước màu phổ biến, dây nâu thường nối nguồn dương, dây xanh dương nối 0 V và dây đen là ngõ ra tín hiệu. Tuy nhiên, cần kiểm tra tài liệu hoặc nhãn của đúng sản phẩm trước khi cấp nguồn; không nên chỉ dựa vào màu dây nếu chưa xác minh.
Phân biệt PNP và NPN: không nên thay thế SN04-P bằng SN04-N chỉ dựa trên hình dáng bên ngoài. PNP và NPN có nguyên lý ngõ ra khác nhau; cần chọn đúng loại phù hợp với mạch đầu vào của bộ điều khiển.
Bản vẽ cung cấp thể hiện mặt trước khoảng 18 × 18 mm, chiều dài thân khoảng 36 mm và hai lỗ bắt vít dạng rãnh. Hãy căn chỉnh mặt cảm biến hướng về vùng cần phát hiện, cố định chắc chắn và bố trí dây sao cho không bị kéo căng trong quá trình máy hoạt động.
Tránh đặt cảm biến quá gần các chi tiết kim loại không phải mục tiêu nếu chúng có thể nằm trong vùng tác động. Sau khi lắp, kiểm tra ở tốc độ vận hành thực tế để xác nhận tín hiệu ổn định, không bỏ sót và không phát sinh tác động ngoài ý muốn.
Việc lựa chọn cần dựa trên vật liệu mục tiêu, khoảng cách làm việc, tốc độ máy, loại đầu vào điều khiển và điều kiện môi trường tại vị trí lắp đặt.
Khi yêu cầu báo giá cảm biến tiệm cận SN04-P, nên cung cấp mã sản phẩm, điện áp nguồn, loại đầu vào PLC, vật liệu mục tiêu và điều kiện lắp đặt. Các thông tin này giúp kiểm tra tính tương thích trước khi lựa chọn hoặc thay thế cảm biến trong hệ thống đang vận hành.
Liên hệ TUDONGHOAAZ để được tư vấn kỹ thuật và báo giá cảm biến tiệm cận SN04-P PNP NO 4 mm. Trước khi đặt số lượng lớn, hãy xác nhận điện áp hoạt động và dòng tải của đúng phiên bản được cung cấp.