Cảm biến tiệm cận Omron TL-W5E1 có khoảng cách phát hiện 5 mm, ngõ ra NPN thường mở (NO), nguồn DC 3 dây và cáp dài 2 m. Thiết kế shielded, cấp bảo vệ IP67, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện kim loại và kiểm tra vị trí trong máy móc công nghiệp.
Cảm biến tiệm cận Omron TL-W5E1 là cảm biến tiệm cận cảm ứng từ dạng dẹt, thiết kế shielded (có bảo vệ), khoảng cách phát hiện danh định 5 mm. Model sử dụng ngõ ra NPN thường mở (NO), nguồn DC 3 dây và cáp liền dài 2 m, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện chi tiết kim loại, kiểm tra vị trí và giám sát chuyển động trong máy tự động.
Đối với hệ thống đang sử dụng PLC hoặc bộ điều khiển công nghiệp, cần kiểm tra loại đầu vào tương thích NPN, logic NO, điện áp cấp và giới hạn dòng tải trước khi thay thế hoặc lắp mới cảm biến.
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | TL-W5E1 |
| Thương hiệu | Omron |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Kiểu thiết kế | Dạng dẹt, shielded (có bảo vệ) |
| Khoảng cách phát hiện | 5 mm ±10% |
| Khoảng cách cài đặt | 0–4 mm |
| Đối tượng phát hiện | Kim loại sắt; độ nhạy với kim loại không chứa sắt có thể thấp hơn |
| Đối tượng chuẩn | Sắt, kích thước 18 × 18 × 1 mm |
| Tần số đáp ứng | 300 Hz (giá trị trung bình) |
| Nguồn cấp danh định | 12–24VDC, độ gợn đỉnh-đỉnh tối đa 20% |
| Dải điện áp hoạt động | 10–30VDC |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 15 mA tại 24VDC khi không tải |
| Kiểu ngõ ra | NPN |
| Chế độ ngõ ra | NO – thường mở |
| Dòng tải ngõ ra tối đa | 200 mA |
| Đèn chỉ thị | LED đỏ báo phát hiện |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngược cực và chống xung đột biến |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến 70°C |
| Độ ẩm môi trường | 35–95% |
| Kích thước thân | Khoảng 24,9 × 10 × 50 mm theo dữ liệu model |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật Omron cho TL-W5E1. Khi thiết kế hoặc thay thế, nên đối chiếu catalogue đúng phiên bản và bản vẽ kích thước đi kèm sản phẩm.
TL-W5E1 là cảm biến DC 3 dây, ngõ ra NPN NO. Khi kết nối với PLC, cần xác nhận đầu vào PLC tương thích NPN và đấu dây theo sơ đồ của nhà sản xuất.
Chế độ NO có nghĩa là ngõ ra chuyển trạng thái khi cảm biến phát hiện vật thể. Hãy kiểm tra sơ đồ đấu dây thực tế và giới hạn dòng tải tối đa 200 mA; ngắt nguồn trước khi đấu nối.

TL-W5E1 thuộc nhóm cảm biến dạng dẹt có bảo vệ. Trước khi gia công gá đỡ hoặc thay thế cảm biến cũ, hãy đối chiếu bản vẽ kích thước, vị trí lỗ bắt và khoảng cách từ mặt cảm biến đến vật thể. Khoảng cách cài đặt khuyến nghị theo catalogue là 0–4 mm; không nên chỉ dựa vào khoảng cách phát hiện danh định để thiết kế vị trí lắp.

Đối chiếu mã TL-W5E1 và kiểu dáng cảm biến trước khi đặt mua. Nếu dùng để thay thế trong dây chuyền, cần xác nhận thêm ngõ ra NPN NO, nguồn DC và kích thước lắp đặt để tránh sai khác với model hiện hữu.

| Model | Ngõ ra | Chức năng | Khoảng cách | Thiết kế |
| TL-W5E1 | NPN | NO – thường mở | 5 mm | Shielded |
| TL-W5E2 | NPN | NC – thường đóng | 5 mm | Shielded |
| TL-W5F1 | PNP | NO – thường mở | 5 mm | Shielded |
| TL-W5F2 | PNP | NC – thường đóng | 5 mm | Shielded |
| TL-W5MC1 | NPN | NO – thường mở | 5 mm | Unshielded |
TL-W5E1 và TL-W5E2 khác nhau ở logic NO/NC; TL-W5F1 và TL-W5F2 dùng ngõ ra PNP. Ngoài ra, cần phân biệt nhóm shielded với nhóm unshielded như TL-W5MC1. Không nên thay thế chéo nếu chưa xác nhận sơ đồ điện, điều kiện gá lắp và yêu cầu ứng dụng.
Tham khảo catalogue để kiểm tra thông số điện, sơ đồ đấu dây, bản vẽ kích thước và lưu ý an toàn khi lắp đặt.
Tải catalogue và tài liệu kỹ thuật cảm biến tiệm cận Omron TL-W5 (PDF)
Xem bài tổng hợp cảm biến tiệm cận Omron TL-W để tham khảo các model trong cùng dòng. Trước khi chọn mã thay thế, hãy so sánh khoảng cách phát hiện, loại ngõ ra NPN/PNP, logic NO/NC và kiểu lắp shielded/unshielded.
Khi yêu cầu báo giá cảm biến Omron TL-W5E1, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng và thông tin thiết bị đang sử dụng nếu cần thay thế. Có thể gửi ảnh nhãn model hoặc sơ đồ đấu nối hiện tại để được hỗ trợ đối chiếu cấu hình trước khi đặt hàng.