Cảm biến tiệm cận Omron TL-W3MC2 có khoảng cách phát hiện 3 mm, ngõ ra NPN thường đóng (NC), nguồn cấp 12–24VDC và cáp đấu nối dài 2 m. Thiết kế dạng dẹt, cấp bảo vệ IP67, phù hợp phát hiện vật thể kim loại trong hệ thống máy tự động, cơ cấu định vị và thiết bị công nghiệp.
Cảm biến tiệm cận Omron TL-W3MC2 là cảm biến phát hiện kim loại thuộc dòng TL-W của Omron, có khoảng cách phát hiện danh định 3 mm và ngõ ra NPN thường đóng (NC). Sản phẩm sử dụng nguồn DC, tích hợp cáp đấu nối dài 2 m, thích hợp cho các ứng dụng kiểm tra vị trí, nhận biết chi tiết kim loại và giám sát chuyển động trong máy móc công nghiệp.
Khi thay thế cảm biến trong hệ thống đang vận hành, cần kiểm tra kiểu ngõ ra NPN, logic NC, điện áp nguồn và sơ đồ đấu dây để bảo đảm tương thích với PLC hoặc mạch điều khiển hiện có.
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | TL-W3MC2 |
| Thương hiệu | Omron |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 3 mm ±10% |
| Khoảng cách cài đặt | 0–2,4 mm |
| Đối tượng phát hiện tiêu chuẩn | Kim loại sắt, kích thước chuẩn 12 × 12 × 1 mm |
| Tần số đáp ứng | Tối thiểu 600 Hz |
| Điện áp nguồn | 12–24VDC danh định; dải hoạt động 10–30VDC |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 15 mA tại 24VDC khi không tải |
| Kiểu ngõ ra | NPN open collector |
| Chức năng ngõ ra | NC – thường đóng |
| Dòng tải ngõ ra | Tối đa 100 mA |
| Điện áp dư | Tối đa 1 V tại dòng tải 100 mA với cáp 2 m |
| Đèn chỉ thị | LED màu đỏ |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến 70°C, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường | 35–95%, không ngưng tụ |
| Vật liệu vỏ và bề mặt cảm biến | ABS chịu nhiệt |
Lưu ý: Các thông số trên được tổng hợp theo catalogue dòng TL-W. Vui lòng đối chiếu tài liệu kỹ thuật và sơ đồ của đúng mã TL-W3MC2 trước khi đấu nối hoặc thay thế thiết bị.
TL-W3MC2 sử dụng ngõ ra NPN open collector và chức năng NC. Khi tích hợp với PLC hoặc bộ điều khiển, cần kiểm tra kiểu đầu vào tương thích NPN và đấu tải theo sơ đồ của nhà sản xuất.
Quy ước màu dây theo sơ đồ:
Dòng tải ngõ ra tối đa là 100 mA. Không đấu tải vượt giới hạn cho phép; hãy ngắt nguồn trước khi lắp đặt và xác nhận lại sơ đồ đấu dây theo catalogue.

Omron TL-W3MC2 có thiết kế thân dẹt, kích thước phần đầu cảm biến khoảng 27 × 10 × 6 mm theo bản vẽ của dòng TL-W3MC. Khi thiết kế gá lắp, cần tham khảo bản vẽ kích thước, vị trí lỗ bắt vít và khoảng cách phát hiện để bố trí cảm biến phù hợp với chi tiết cần nhận biết.

Hình ảnh sản phẩm dùng để nhận diện kiểu dáng và đối chiếu mã hàng trước khi đặt mua. Khi thay thế thiết bị, cần kiểm tra đầy đủ mã TL-W3MC2 trên nhãn hoặc bao bì và xác nhận cấu hình NPN NC.

| Model | Ngõ ra | Chức năng | Khoảng cách phát hiện |
| TL-W3MC1 | NPN | NO – thường mở | 3 mm |
| TL-W3MC2 | NPN | NC – thường đóng | 3 mm |
| TL-W3MB1 | PNP | NO – thường mở | 3 mm |
| TL-W3MB2 | PNP | NC – thường đóng | 3 mm |
Khi chọn model, không nên chỉ dựa vào khoảng cách phát hiện hoặc hình dáng. Hai yếu tố cần xác nhận trước tiên là loại ngõ ra NPN/PNP và chức năng NO/NC, vì lựa chọn sai có thể khiến tín hiệu không tương thích với mạch điều khiển hiện có.
Tham khảo tài liệu kỹ thuật để kiểm tra thông số điện, sơ đồ đấu dây, điều kiện lắp đặt và các lưu ý khi sử dụng cảm biến.
Tải catalogue và tài liệu kỹ thuật cảm biến tiệm cận Omron TL-W (PDF)
Để tham khảo thêm các model trong cùng dòng, xem bài tổng hợp cảm biến tiệm cận Omron TL-W. Đối chiếu mã sản phẩm và cấu hình ngõ ra trước khi lựa chọn model thay thế.
Khi yêu cầu báo giá cảm biến Omron TL-W3MC2, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng và thông tin thiết bị đang sử dụng nếu cần thay thế. Bộ phận kỹ thuật có thể hỗ trợ đối chiếu ngõ ra NPN NC, điện áp cấp và sơ đồ đấu nối để hạn chế sai lệch khi đặt hàng.