Cảm biến tiệm cận Omron TL-W3MB2 sử dụng nguyên lý cảm ứng từ, khoảng cách phát hiện danh định 3 mm, ngõ ra PNP thường đóng (NC) và cáp kết nối dài 2 m. Thiết kế dạng dẹt giúp lắp đặt tại những vị trí có không gian hạn chế trong máy tự động hóa. Sản phẩm phù hợp cho ứng dụng phát hiện vị trí kim loại, giám sát cơ cấu chuyển động và thay thế cảm biến theo đúng cấu hình tín hiệu điều khiển.
Omron TL-W3MB2 là cảm biến tiệm cận dạng dẹt thuộc dòng TL-W, dùng để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Điểm cần lưu ý khi chọn model này là ngõ ra PNP thường đóng (NC). Cấu hình này phù hợp với hệ thống điều khiển được thiết kế để sử dụng tín hiệu NC, nhưng cần kiểm tra lại logic đầu vào trước khi thay thế một cảm biến đang hoạt động.
Với khoảng cách phát hiện danh định 3 mm và kiểu dáng thân dẹt, TL-W3MB2 có thể được cân nhắc cho các vị trí cần nhận biết sự xuất hiện hoặc vị trí của chi tiết kim loại trong máy. Cảm biến sử dụng nguồn DC và kết nối bằng cáp ba lõi, thuận tiện khi tích hợp vào mạch điều khiển công nghiệp.
Khoảng cách 3 mm là thông số danh định. Khi thiết kế gá lắp, nên tính đến vật liệu mục tiêu, khe hở phát hiện, dung sai cơ khí và điều kiện vận hành thực tế.
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | TL-W3MB2 |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Khoảng cách phát hiện danh định | 3 mm |
| Kiểu ngõ ra | PNP, thường đóng NC |
| Kiểu kết nối | Cáp 3 dây |
| Điện áp hoạt động | 10–30 VDC; kiểm tra nhãn và tài liệu của phiên bản thực tế |
| Dòng tải tối đa | 100 mA |
| Tần số đáp ứng trung bình | 600 Hz |
| Kích thước thân theo thông số dòng sản phẩm | 10 × 6 × 30 mm |
| Vật liệu vỏ | ABS |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến 70°C |
Lưu ý: Khi lựa chọn thay thế hoặc đấu nối, hãy xác nhận mã đầy đủ, sơ đồ dây và thông số trên tài liệu đi kèm sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài để xác định phiên bản cảm biến.
Phiên bản TL-W3MB2 sử dụng ba dây kết nối theo quy ước thông dụng của dòng cảm biến này:
Với ngõ ra PNP, tải thường được kết nối giữa dây tín hiệu và 0 V. Do TL-W3MB2 là loại NC, cần đối chiếu trạng thái ON/OFF theo sơ đồ hoạt động của nhà sản xuất để lập trình PLC đúng logic. Trước khi cấp nguồn, hãy kiểm tra điện áp, kiểu đầu vào PLC và dòng tải cho phép; không đấu dây chỉ dựa vào màu dây nếu chưa xác nhận tài liệu của đúng model.
TL-W3MB2 có thân cảm biến dạng khối dẹt. Khi thiết kế gá lắp, cần chú ý vị trí bề mặt cảm biến, lỗ bắt vít và hướng đi của cáp để tránh va chạm với cơ cấu chuyển động. Bản vẽ dưới đây thể hiện kích thước thân và giá đỡ lắp đặt tương ứng trong tài liệu dòng TL-W.
Khi thay cảm biến cũ, nên đối chiếu kích thước gá, vị trí lỗ bắt vít và chiều dài cáp. Nếu cần mua thêm giá đỡ, hãy kiểm tra mã phụ kiện tương thích với phiên bản cảm biến đang sử dụng.
Các model TL-W có thể gần giống nhau về ngoại hình nhưng khác loại tín hiệu đầu ra hoặc chế độ hoạt động. Bảng dưới đây giúp xác định nhanh mã cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
| Model | Khoảng cách danh định | Ngõ ra | Chế độ |
| TL-W3MB1 | 3 mm | PNP | NO – thường mở |
| TL-W3MB2 | 3 mm | PNP | NC – thường đóng |
| TL-W3MC1 | 3 mm | NPN | NO – thường mở |
| TL-W3MC2 | 3 mm | NPN | NC – thường đóng |
| TL-W5MB2 | 5 mm | PNP | NC – thường đóng |
Nếu hệ thống hiện tại sử dụng TL-W3MB1, không nên mặc định TL-W3MB2 là mã thay thế trực tiếp vì hai model khác chế độ NO/NC. Tương tự, việc đổi từ PNP sang NPN cần kiểm tra khả năng tương thích của đầu vào điều khiển.
Tham khảo catalogue dòng TL-W để kiểm tra thông số, sơ đồ mạch và kích thước trước khi lắp đặt hoặc thay thế.
Xem catalogue cảm biến tiệm cận Omron TL-W (PDF)
Để lựa chọn cảm biến theo khoảng cách phát hiện, kiểu ngõ ra và cấu hình NO/NC, xem thêm bài tổng hợp dòng sản phẩm tại đây:
Cảm biến tiệm cận Omron TL-W – danh sách model và thông tin lựa chọn
Khi yêu cầu báo giá Omron TL-W3MB2, vui lòng cung cấp mã sản phẩm, số lượng, điện áp nguồn và thông tin thiết bị điều khiển đang sử dụng. Đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ đối chiếu mã, sơ đồ đấu dây và yêu cầu lắp đặt trước khi đặt hàng.