Encoder vòng quay Toky HY38A6-P4AR là bộ mã hóa vòng quay , ngõ ra Push-pull, nguồn DC 5–26V, trục đặc Ø6 mm và cáp 2 m. Sản phẩm phù hợp cho PLC, băng tải, máy đóng gói, máy CNC và nhiều hệ thống tự động hóa cần phản hồi tốc độ, vị trí và chiều quay ổn định.
Encoder vòng quay Toky HY38A6-P4AR là bộ mã hóa vòng quay dạng trục đặc thuộc dòng HY38 của Toky, được thiết kế để phát xung phản hồi cho các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp. Sản phẩm có độ phân giải từ 100 PPR đến 5000 PPR, ngõ ra Push-pull, nguồn cấp DC 5–26V, trục đường kính 6 mm và cáp dài 2 m. Với tốc độ tối đa 5.000 rpm và tần số đáp ứng đến 100 kHz, encoder phù hợp cho nhiều ứng dụng đo tốc độ, vị trí, chiều quay và hành trình trong máy móc công nghiệp.
Toky HY38A6-P4AR là encoder vòng quay dùng để biến chuyển động quay của trục cơ khí thành tín hiệu xung điện đưa về PLC, bộ đếm tốc độ, bộ điều khiển chuyển động hoặc các thiết bị điều khiển tương ứng. Khi trục encoder quay, thiết bị tạo ra tín hiệu xung theo chuyển động của trục, giúp hệ thống điều khiển xác định tốc độ và trạng thái chuyển động của cơ cấu.
Model HY38A6-P4AR thuộc cấu hình HY38A, trong đó ký hiệu A thể hiện dạng trục đặc, số 6 thể hiện đường kính trục theo cấu hình model và P4 là ngõ ra Push-pull. Tài liệu Toky cho biết dòng HY38 hỗ trợ nhiều dạng trục gồm trục đặc, bán rỗng và trục rỗng; đồng thời có nhiều lựa chọn ngõ ra như Push-pull, Voltage Output, Open-collector và Line Driver.
Nguồn cấp DC 5–26V giúp sản phẩm dễ tích hợp vào nhiều hệ thống điều khiển sử dụng nguồn DC trong nhà máy.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Toky |
| Dòng sản phẩm | HY38 Series |
| Model | HY38A6-P4AR-**** |
| Kiểu trục | Trục đặc - Solid Shaft |
| Đường kính thân | Khoảng 38 mm |
| Đường kính trục | Ø6 mm |
| Độ phân giải | 500 PPR |
| Ngõ ra | Push-pull, P4 |
| Tín hiệu Z | Không có Z signal theo cấu hình P4 |
| Điện áp nguồn | DC 5–26V |
| Dòng tiêu thụ | ≤60 mA |
| Điện áp ngõ ra mức cao | ≥0,7 VCC |
| Điện áp ngõ ra mức thấp | ≤0,5 V |
| Thời gian tăng | <1000 ns |
| Thời gian giảm | <1000 ns |
| Tần số đáp ứng | 0–100 kHz |
| Tốc độ tối đa | 5.000 rpm |
| Mô-men khởi động | 1,5 × 10-3 Nm |
| Gia tốc góc cho phép | 10.000 rad/s2 |
| Tải hướng kính tối đa | 20 N |
| Tải hướng trục tối đa | 10 N |
| Mô-men quán tính | 4 × 10-8 kgm2 |
| Khối lượng | 0,1 kg |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến +70°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến +80°C |
| Khả năng chịu va đập | 980 m/s2 |
| Khả năng chịu rung | 49 m/s2, 10–200 Hz |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Phương pháp kiểm tra | Radial |
Bản vẽ kỹ thuật của dòng HY38 trên tài liệu Toky thể hiện ba cấu hình HY38A, HY38F và HY38P. Model HY38A6-P4AR thuộc dạng trục đặc, có đường kính thân khoảng 38 mm và trục Ø6 mm. Bản vẽ cũng thể hiện các vị trí lỗ lắp, kích thước mặt bích, chiều dài phần trục và vị trí cáp.
Encoder Toky HY38 có nhiều tùy chọn mạch ngõ ra. Với model HY38A6-P4AR, cấu hình P4 sử dụng ngõ ra Push-pull và nguồn DC 5–26V. Sơ đồ đấu dây trong tài liệu thể hiện các dây tín hiệu A, B và dây nguồn, đồng thời cho thấy cấu trúc tín hiệu đầu ra của từng loại mạch.
| Màu dây | Chức năng đối với cấu hình Push-pull |
|---|---|
| Đỏ | VCC |
| Đen | 0V / GND |
| Xanh lá | A |
| Trắng | B |
| Nâu | Không sử dụng trong cấu hình này |
| Vàng | Z - không sử dụng với P4 |
| Cam | Không sử dụng trong cấu hình này |
| Shield | G |
Khi đấu nối encoder vào PLC hoặc bộ điều khiển, cần kiểm tra đúng điện áp nguồn và đúng cực tính trước khi cấp điện. Tài liệu Toky cũng khuyến cáo ngắt nguồn trong quá trình kết nối dây để hạn chế nguy cơ làm hỏng mạch ngõ ra. Không nên để dây tín hiệu encoder chạy song song sát với đường dây nguồn hoặc đường dây điện áp cao để hạn chế nhiễu.
Chức năng chính của encoder vòng quay Toky HY38A6-P4AR là tạo tín hiệu xung phản hồi từ chuyển động quay của trục. Tín hiệu này có thể được đưa về PLC, bộ đếm tốc độ, bộ điều khiển servo hoặc các thiết bị xử lý xung để xác định trạng thái chuyển động của máy.
Với độ phân giải , mỗi vòng quay của encoder tạo ra số lượng xung tương ứng với cấu hình. Hệ thống điều khiển có thể sử dụng tín hiệu xung để theo dõi tốc độ quay, xác định chiều quay hoặc quy đổi chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính khi encoder được kết hợp với cơ cấu như bánh xe đo, rulô, vít me, băng tải hoặc các cơ cấu truyền động khác.
Sơ đồ pha trong tài liệu cho thấy encoder sử dụng các kênh A và B để tạo tín hiệu lệch pha phục vụ việc nhận biết chiều quay. Tài liệu cũng thể hiện các dạng tín hiệu đảo A, B và Z đối với cấu hình Line Driver; riêng cấu hình P4 của model này không có tín hiệu Z.
Ngõ ra Push-pull là một điểm phù hợp cho các hệ thống điều khiển công nghiệp cần tín hiệu xung rõ ràng và dễ kết nối với thiết bị nhận tín hiệu tương thích. Dải nguồn DC 5–26V cũng giúp encoder có thể sử dụng trong nhiều hệ thống điều khiển DC khác nhau.
Về cơ khí, model HY38A sử dụng trục đặc và có tải hướng kính tối đa 20 N, tải hướng trục tối đa 10 N theo bảng thông số của tài liệu. Khi lắp đặt, cần căn chỉnh đồng tâm giữa trục encoder và cơ cấu truyền động, đồng thời sử dụng khớp nối phù hợp để hạn chế tải ngang lên trục encoder.
Ngõ ra Push-pull: cấu hình P4 giúp encoder có thể được tích hợp vào các hệ thống điều khiển sử dụng tín hiệu xung tương thích. Đây cũng là một trong các tùy chọn ngõ ra được Toky cung cấp cho dòng HY38.
Dải nguồn DC 5–26V: giúp sản phẩm linh hoạt khi tích hợp với nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp sử dụng nguồn DC.
Tốc độ tối đa 5.000 rpm: đáp ứng nhiều ứng dụng máy móc có tốc độ quay từ thấp đến tương đối cao.
Tần số đáp ứng đến 100 kHz: cho phép encoder tạo tín hiệu phù hợp với các ứng dụng cần xử lý xung ở tốc độ cao.
Kích thước nhỏ gọn: đường kính thân khoảng 38 mm, trọng lượng khoảng 0,1 kg, phù hợp với nhiều vị trí lắp đặt có không gian hạn chế.
Trục đặc Ø6 mm: phù hợp với các cơ cấu truyền động sử dụng khớp nối cơ khí tương ứng, giúp việc tích hợp vào máy thuận tiện.
Cáp dài 2 m: thuận tiện cho việc bố trí encoder với tủ điện hoặc thiết bị điều khiển trong phạm vi lắp đặt thông thường.
Thiết kế dành cho môi trường công nghiệp: tài liệu công bố khả năng chịu va đập 980 m/s² và khả năng chịu rung theo điều kiện thử nghiệm 10–200 Hz. Đây là các thông số hữu ích khi đánh giá khả năng sử dụng encoder trong máy móc có rung động.
Encoder là thiết bị có các linh kiện cơ khí và điện tử chính xác nên cần tránh để thiết bị bị rơi hoặc chịu va đập mạnh. Khi lắp đặt, không nên tác động lực không cần thiết lên trục encoder hoặc khớp nối.
Khi sử dụng dây đai, bánh răng hoặc xích để truyền động, tài liệu Toky khuyến cáo sử dụng ổ đỡ phù hợp và kết nối encoder thông qua khớp nối, hạn chế truyền tải trực tiếp lực lên trục encoder. Sai lệch lớn về độ đồng tâm hoặc độ nghiêng có thể làm tăng tải lên trục và làm giảm tuổi thọ sản phẩm.
Trong quá trình đấu dây, cần ngắt nguồn trước khi kết nối. Không cấp điện vượt quá dải điện áp định mức. Cần kiểm tra kỹ cực tính nguồn và tránh để ngõ ra bị ngắn mạch. Nên bố trí dây tín hiệu hợp lý, hạn chế đi song song sát với đường dây nguồn công suất cao để giảm khả năng phát sinh nhiễu.
Toky HY38A6-P4AR-*** là encoder vòng quay dạng trục đặc, ngõ ra Push-pull và nguồn DC 5–26V, phù hợp cho nhiều hệ thống tự động hóa cần tín hiệu phản hồi tốc độ, vị trí và chiều quay. Với kích thước nhỏ gọn, trục Ø6 mm, cáp 2 m, tốc độ tối đa 5.000 rpm và tần số đáp ứng đến 100 kHz, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho băng tải, máy đóng gói, máy cắt, máy cuộn, máy CNC và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Nếu bạn đang cần thay thế encoder cho máy móc hoặc tìm encoder để kết nối PLC, bộ đếm hoặc hệ thống điều khiển, Toky HY38A6-P4AR là model đáng cân nhắc khi các thông số cơ khí và điện của hệ thống phù hợp với sản phẩm.
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất và được tư vấn kỹ thuật miễn phí. Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp model đầy đủ HY38A6-P4AR cùng thông tin điện áp, loại ngõ vào PLC/bộ điều khiển và kích thước trục để được kiểm tra khả năng tương thích chính xác.