Bộ điều khiển lệch biên EPC-KD22 được thiết kế cho hệ thống chỉnh biên tự động của màng, giấy và vật liệu sau in. Thiết bị kết hợp cảm biến quang, motor đồng bộ và vít me bi, hỗ trợ chế độ 1 hoặc 2 mắt quang, chỉnh tốc độ đáp ứng 0–20, điều khiển tự động hoặc thủ công và đưa cơ cấu về vị trí trung tâm.
Bộ điều khiển lệch biên EPC-KD22 là bộ điều khiển chuyên dùng cho hệ thống chỉnh biên tự động, kết hợp với motor đồng bộ, cảm biến quang và cơ cấu vít me bi để theo dõi và điều chỉnh vị trí của màng, giấy hoặc vật liệu sau in. Thiết bị hỗ trợ lựa chọn điều khiển bằng một mắt quang hoặc hai mắt quang, đồng thời cho phép chuyển đổi giữa chế độ tự động và thủ công. EPC-KD22 có chức năng điều chỉnh tốc độ đáp ứng, đưa cơ cấu về vị trí trung tâm và giám sát giới hạn hành trình.
EPC-KD22 là bộ điều khiển lệch biên được thiết kế cho các hệ thống cần duy trì vị trí ổn định của vật liệu trong quá trình chạy máy. Theo tài liệu kỹ thuật, bộ điều khiển phối hợp với motor đồng bộ, cảm biến quang và vít me bi để thực hiện quá trình theo dõi và chỉnh biên tự động đối với màng, giấy và các vật liệu sau công đoạn in.
Điểm đáng chú ý của EPC-KD22 là khả năng lựa chọn giữa điều khiển một mắt quang và hai mắt quang. Chế độ một mắt quang có thể sử dụng để theo dõi đường in hoặc theo dõi mép của vật liệu không in. Trong khi đó, chế độ hai mắt quang được sử dụng để theo dõi các mẫu in không đều, giúp hệ thống có thêm phương án nhận biết vị trí cần hiệu chỉnh.
Bộ điều khiển sử dụng mạch điều khiển vi xử lý và các phím điều khiển dạng nhấn. Trên mặt trước có màn hình hiển thị tốc độ đáp ứng, các đèn báo trạng thái, công tắc lựa chọn mắt quang, lựa chọn chiều tác động, chuyển đổi tự động/thủ công, nút đưa cơ cấu về tâm và các phím điều khiển chạy thuận/nghịch.
Thiết kế điều khiển này phù hợp với những hệ thống máy cần người vận hành dễ dàng quan sát trạng thái và thực hiện điều chỉnh ngay trên bộ điều khiển. Khi chạy tự động, chiều quay của motor đồng bộ được điều khiển dựa trên tín hiệu mà cảm biến quang phát hiện so với vị trí mục tiêu. Khi chuyển sang chế độ thủ công, người vận hành có thể điều khiển chiều chạy của motor bằng các phím tương ứng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EPC-KD22 |
| Chức năng | Điều khiển chỉnh biên, theo dõi và hiệu chỉnh vị trí vật liệu |
| Đối tượng sử dụng | Màng, giấy và vật liệu sau in |
| Cơ cấu phối hợp | Motor đồng bộ và vít me bi |
| Cảm biến | Mắt quang / cảm biến quang |
| Chế độ mắt quang | 1 mắt quang hoặc 2 mắt quang |
| Chế độ vận hành | Tự động hoặc thủ công |
| Điều chỉnh tốc độ đáp ứng | Hiển thị và cài đặt trong phạm vi 0–20 |
| Ý nghĩa giá trị tốc độ | Giá trị càng lớn, tốc độ đáp ứng càng chậm; giá trị càng nhỏ, tốc độ đáp ứng càng nhanh |
| Chức năng đưa về tâm | Có nút CENTER đưa cơ cấu về vị trí trung tâm |
| Chức năng giới hạn hành trình | Có tín hiệu giới hạn hai đầu phạm vi chỉnh biên |
| Nguồn cấp thể hiện trên sơ đồ | AC220V |
| Đầu vào mắt quang | IN1, IN2, +12V, GND |
| Đầu vào giới hạn hành trình | LIM1, LIM2 và GND |
| Đầu nối motor | M1, M2, N |
| Đầu ra relay giới hạn | Thường mở, COM, thường đóng |
| Đầu nối điều khiển | K1, K2, K3 và GND |
| Tiết diện/khối lượng/kích thước | Tài liệu cung cấp chưa nêu |
Tài liệu hướng dẫn sử dụng EPC-KD22 cung cấp thông tin về chức năng các phím điều khiển, lựa chọn chế độ một hoặc hai mắt quang, chiều tác động, chế độ tự động/thủ công, điều chỉnh tốc độ đáp ứng, chức năng đưa về tâm, giới hạn hành trình, cơ cấu chỉnh biên và sơ đồ đấu nối.
Tài liệu kỹ thuật: EPC Controller KD-22
Tài liệu EPC-KD22 có sơ đồ cơ cấu chỉnh biên thể hiện motor chỉnh biên, cơ cấu vít me, giá di động và các công tắc giới hạn. Sơ đồ này giúp hình dung nguyên lý cơ khí của hệ thống: khi bộ điều khiển nhận tín hiệu từ mắt quang, motor chỉnh biên tác động lên cơ cấu vít me để dịch chuyển giá di động theo hướng cần thiết.
Lưu ý rằng tài liệu gốc không cung cấp bảng kích thước bằng số cho bộ điều khiển hoặc cơ cấu chỉnh biên. Do đó, không nên tự suy diễn kích thước thực tế từ hình minh họa trong tài liệu.
Sơ đồ đấu nối trong tài liệu thể hiện các nhóm đầu nối chính của EPC-KD22 gồm đầu ra relay giới hạn, các đầu vào tín hiệu mắt quang, đầu vào công tắc giới hạn hành trình, các đầu nối điều khiển K1, K2, K3, đầu nối motor và đầu cấp nguồn AC220V.
Đối với hệ thống sử dụng mắt quang, tài liệu ghi rõ rằng khi sử dụng một mắt quang thì chỉ mắt quang 1 có hiệu lực. Trên sơ đồ, các đầu vào tín hiệu mắt quang được thể hiện tại IN1, IN2, +12V và GND. Hai mắt quang được minh họa riêng biệt nhằm phục vụ chế độ theo dõi một hoặc hai mắt tùy theo ứng dụng.
Phần công tắc giới hạn sử dụng các đầu LIM1 và LIM2 cùng GND để phát hiện giới hạn của cơ cấu chỉnh biên. Khi cơ cấu di chuyển đến hai đầu phạm vi chỉnh biên, đèn báo giới hạn trên mặt điều khiển sẽ sáng để báo trạng thái.
Phần motor trên sơ đồ gồm các đầu M1, M2 và N. Nguồn cấp được thể hiện là AC220V với các đầu ACN, ACL và đầu nối tiếp địa. Khi lắp đặt thực tế, cần đối chiếu đúng sơ đồ đấu dây của phiên bản thiết bị và thông số motor sử dụng trước khi cấp nguồn.
EPC-KD22 cho phép lựa chọn chế độ SINGLE hoặc DOUBLE. Theo hướng dẫn, một mắt quang thường được dùng để theo dõi đường in hoặc theo dõi mép vật liệu. Hai mắt quang được sử dụng cho những trường hợp cần theo dõi mẫu in không đều. Đây là một trong những chức năng quan trọng giúp bộ điều khiển có thể đáp ứng nhiều phương án theo dõi vật liệu.
Ở chế độ tự động, bộ điều khiển căn cứ vào tín hiệu từ mắt quang để xác định vật liệu hoặc đường in có bị lệch khỏi vị trí mục tiêu hay không. Từ đó, motor đồng bộ được điều khiển quay theo chiều phù hợp để thực hiện hiệu chỉnh.
Ở chế độ thủ công, người vận hành có thể sử dụng các phím điều khiển để chạy motor theo hai chiều. Chức năng này hữu ích khi cần kiểm tra chiều hoạt động của cơ cấu, căn chỉnh ban đầu hoặc thực hiện thao tác bảo trì.
EPC-KD22 có chức năng điều chỉnh tốc độ đáp ứng của hệ thống chỉnh biên. Giá trị hiển thị nằm trong phạm vi 0–20. Theo tài liệu, giá trị càng lớn thì tốc độ đáp ứng càng chậm; ngược lại, giá trị càng nhỏ thì tốc độ đáp ứng càng nhanh.
Việc điều chỉnh tốc độ đáp ứng cho phép người vận hành lựa chọn mức phản hồi phù hợp với đặc tính của dây chuyền và vật liệu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh khả năng thiết lập tốc độ đáp ứng cho chế độ một mắt quang nhằm hạn chế hiện tượng tiếng ồn và rung động quá lớn thường gặp ở một số bộ điều khiển chỉnh biên sử dụng một mắt quang.
Nút CENTER cho phép thực hiện thao tác đưa cơ cấu chấp hành tự động trở về vị trí trung tâm. Đây là chức năng thuận tiện khi cần đưa hệ thống về vị trí chuẩn trước khi vận hành hoặc sau quá trình điều chỉnh.
EPC-KD22 có hai tín hiệu giới hạn tương ứng với hai đầu phạm vi chuyển động. Khi giá chỉnh biên di chuyển đến giới hạn của vùng làm việc, đèn LIMIT1 hoặc LIMIT2 sẽ báo trạng thái. Chức năng này giúp người vận hành nhận biết cơ cấu đã tiến đến giới hạn hiệu chỉnh.
Tài liệu còn cung cấp một số thao tác nhấn giữ phím. Nhấn giữ phím SET dùng cho chức năng học vị trí trung tâm. Nhấn giữ phím hướng cho phép thiết lập F0 là thủ công chạy thuận và F1 là thủ công chạy nghịch. Nhấn giữ phím thủ công/tự động có thể lựa chọn H1 ghi nhớ khi mất điện hoặc H0 không ghi nhớ khi mất điện. Hướng dẫn ghi rõ thao tác nhấn giữ khoảng 8 giây và khi nghe tín hiệu âm thanh thì thiết lập có hiệu lực.
Hỗ trợ một hoặc hai mắt quang: EPC-KD22 không chỉ giới hạn ở phương án một cảm biến. Người sử dụng có thể lựa chọn SINGLE hoặc DOUBLE tùy theo phương pháp theo dõi vật liệu và mẫu in.
Điều chỉnh tốc độ đáp ứng: Bộ điều khiển cho phép thiết lập giá trị đáp ứng từ 0–20. Giá trị càng nhỏ cho phản hồi nhanh hơn, trong khi giá trị càng lớn giúp phản hồi chậm hơn. Điều này tạo khả năng điều chỉnh hệ thống theo đặc tính vận hành thực tế.
Kết hợp motor đồng bộ và vít me bi: Cấu hình trong tài liệu cho thấy EPC-KD22 được sử dụng cùng motor đồng bộ và cơ cấu vít me để tạo chuyển động chỉnh biên. Đây là cấu trúc phù hợp cho hệ thống cần dịch chuyển cơ cấu theo hai chiều.
Có chế độ tự động và thủ công: Người vận hành có thể chuyển đổi giữa tự động chỉnh biên dựa trên tín hiệu mắt quang và thủ công điều khiển chiều quay motor bằng phím nhấn.
Điều khiển thuận tiện trên mặt máy: Các chức năng chính như chạy thuận, chạy nghịch, CENTER, AUTO, MAN, SINGLE, DOUBLE và SET đều được bố trí trực tiếp trên mặt điều khiển, giúp việc kiểm tra và vận hành thuận tiện hơn.
Có giám sát giới hạn hành trình: Hai đèn LIMIT1 và LIMIT2 cung cấp thông tin trực quan khi cơ cấu chỉnh biên đạt tới hai đầu phạm vi hoạt động.
Hỗ trợ học vị trí trung tâm và ghi nhớ khi mất điện: Các thao tác nhấn giữ phím được thiết kế để cài đặt chức năng học trung tâm và lựa chọn chế độ ghi nhớ hoặc không ghi nhớ khi mất điện.
Với ứng dụng theo dõi đường in rõ ràng, có thể lựa chọn chế độ một mắt quang. Nếu cần theo dõi mép của vật liệu không in, chế độ một mắt quang cũng được tài liệu đề cập. Với mẫu in không đều, có thể sử dụng chế độ hai mắt quang theo sơ đồ hướng dẫn.
Sau khi lựa chọn phương án cảm biến, người vận hành có thể lựa chọn chiều tác động của mắt quang theo trạng thái sáng hoặc tối. Tiếp theo, lựa chọn AUTO để hệ thống tự động thực hiện chỉnh biên hoặc MAN để kiểm tra, căn chỉnh và điều khiển motor thủ công.
Khi chạy thử, cần quan sát hướng chuyển động của cơ cấu và các đèn báo trên bộ điều khiển. Nếu cần thay đổi tốc độ phản hồi, sử dụng chức năng điều chỉnh tốc độ đáp ứng và theo dõi giá trị hiển thị 0–20. Khi cần đưa cơ cấu về vị trí trung tâm, sử dụng nút CENTER.
Sơ đồ trong tài liệu thể hiện hệ thống sử dụng nguồn AC220V, motor, mắt quang và công tắc giới hạn. Khi lắp đặt thực tế, cần xác định chính xác từng đầu nối trước khi cấp nguồn. Các đầu ACN, ACL và tiếp địa cần được đấu đúng theo sơ đồ. Đầu motor M1, M2, N và các đầu tín hiệu cảm biến IN1, IN2, +12V, GND cũng cần được đối chiếu trước khi vận hành.
Đặc biệt, tài liệu ghi chú rằng trong trường hợp sử dụng một mắt quang thì chỉ mắt quang 1 có hiệu lực. Vì vậy, khi chuyển đổi giữa SINGLE và DOUBLE cần kiểm tra lại cấu hình cảm biến cũng như vị trí lắp đặt trên máy.
Đối với cơ cấu chỉnh biên, cần đảm bảo vít me và giá di động có thể chuyển động trong phạm vi thiết kế, đồng thời kiểm tra công tắc giới hạn ở hai đầu. Khi đèn LIMIT1 hoặc LIMIT2 sáng, cần xác định cơ cấu đã đạt tới giới hạn trước khi tiếp tục điều khiển.
Bộ điều khiển lệch biên EPC-KD22 là giải pháp điều khiển dành cho các hệ thống chỉnh biên sử dụng motor đồng bộ, cảm biến quang và vít me bi. Thiết bị nổi bật với khả năng lựa chọn một hoặc hai mắt quang, điều khiển tự động hoặc thủ công, điều chỉnh tốc độ đáp ứng 0–20, đưa cơ cấu về vị trí trung tâm và giám sát giới hạn hành trình.
EPC-KD22 phù hợp để tích hợp vào các hệ thống xử lý màng, giấy, vật liệu sau in và những dây chuyền cần theo dõi đường in hoặc mép vật liệu. Việc lựa chọn đúng chế độ mắt quang, chiều tác động, tốc độ đáp ứng và cấu hình đấu nối sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định theo yêu cầu thực tế.
Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất và được tư vấn kỹ thuật miễn phí về bộ điều khiển lệch biên EPC-KD22, cảm biến quang, motor đồng bộ, vít me bi và phương án tích hợp vào hệ thống máy của bạn.